Athletic Club vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 2-1 Operario-PR tại Serie B, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Athletic Club thắng 2, hòa 0, Operario-PR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Joaquim Portugal, São João Del Rei, Minas Gerais
- Phong độ
- WLLLW Athletic Club
- LLDDW Operario-PR
- -5' Jefferson
- 27' Douglas Pele
- 30' Douglas Pele11m 1-0
- 33' Paraíba
- 36' Daniel Amorim
- 39' 1-1 Daniel Amorim11m
- HT1-1
- 56' ▲ Marcos Paulo ▼ Daniel Amorim
- 58' ▲ Alason Carioca ▼ Max
- 68' Fernando Martinez
- 70' ▲ Neto Costa ▼ Gustavao
- 70' ▲ Rodrigo Gelado ▼ Yuri
- 70' ▲ Matheus Guilherme ▼ David Braga
- 75' ▲ Andrey ▼ Sandry
- 78' ▲ Gabriel Feliciano ▼ Cristiano
- 78' ▲ Thiaguinho ▼ Neto Paraiba
- 83' ▲ Vinicius Mingotti ▼ Allano
- 83' ▲ Gabriel Souza ▼ Thales Oleques
- 90'+1 Rodrigo Gelado
- 90'+10 Neto Costa
- 90' Neto Costa 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31Adriel 6.9
- 2Douglas Pele ⚽ 7.7
- 4Sidimar 7.0
- 44Alex Nascimento 7.3
- 6Yuri ▼ 70' 6.9
- 38Sandry ▼ 75' 6.9
- 55F. Martinez 6.7
- 10David Braga ▼ 70' 6.5
- 37Amorim 6.9
- 77Max ▼ 58' 6.2
- 23Gustavao ▼ 70'
Dự bị 12
- 1Jefferson Luis
- 25Glauco
- 5Diego Fumaca
- 7Welinton Torrao
- 8Andrey ▲ 75' 6.7
- 16Joao Adriano
- 17Nathan
- 19Neto Costa ⚽ ▲ 70' 7.3
- 27Alason Carioca ▲ 58' 6.9
- 43Marcelo Ajul
- 84Rodrigo Gelado ▲ 70' 6.9
- 96Matheus Guilherme ▲ 70'
- 1Elias Curzel 6.9
- 72Thales Oleques ▼ 83' 6.9
- 30Joseph 6.9
- 16Miranda 6.6
- 90Cristiano ▼ 78' 6.6
- 8J. Zuluaga 6.6
- 20Fransergio 6.7
- 29Allano ▼ 83' 7.0
- 88Neto Paraiba ▼ 78' 6.9
- 7Rodrigo Rodrigues 6.9
- 89Daniel Amorim ⚽ ▼ 56' 7.7
Dự bị 12
- 33Vagner
- 91Lucas Wingert
- 2Diogo Mateus
- 4J. Giraldo
- 9Vinicius Mingotti ▲ 83' 6.3
- 17Jhemerson
- 18Gabriel Souza ▲ 83' 6.2
- 27Gabriel Feliciano ▲ 78' 6.6
- 32Marcos Paulo ▲ 56' 7.3
- 34Thiaguinho ▲ 78' 6.2
- 36Nilson Junior
- 97Ronald
Thống kê
03⚑5
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm12
5Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc3
4Việt vị2
18Phạm lỗi22
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
399Chuyền bóng306
335Chuyền chính xác231
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu60
66Ghi được68
71Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai37