Paysandu Sport Club vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Paysandu Sport Club 2-1 Guarani Campinas tại Serie B, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paysandu Sport Club thắng 5, hòa 1, Guarani Campinas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Leônidas Sodré de Castro, Belém, Pará
- Phong độ
- WLWLL Paysandu Sport Club
- WLDLD Guarani Campinas
- -5' Nicolas
- 22' 0-1 Douglas Bacelar · Pacheco
- 37' ▲ Reinaldo ▼ Marlon
- HT0-1
- 46' ▲ B. Borasi ▼ Y. González
- 46' ▲ Jean Dias ▼ J. Cazares
- 46' ▲ Pierre ▼ Luan Dias
- 46' Jean Dias · Edílson 1-1
- 54' Kevyn 2-1
- 57' João Victor
- 67' ▲ Val Soares ▼ E. García
- 72' ▲ Lohan Freire ▼ Gabriel Bispo
- 72' ▲ Marlon Maranhão ▼ João Victor
- 73' Emerson
- 74' ▲ Anderson Leite ▼ Matheus Bueno
- 84' ▲ J. Tagueu ▼ Nicolas
- 84' ▲ Matheus Trindade ▼ Leandro Vilela
- 90'+5 Edílson Júnior
- FT2-1
Đội hình
- 12Diogo Silva 6.9
- 2Edílson ⇢ 7.2
- 3Y. Quintana 6.6
- 27Lucas Maia 7.3
- 36Kevyn ⚽ 7.6
- 8João Vieira 6.9
- 10J. Cazares ▼ 46' 6.9
- 28Leandro Vilela ▼ 84' 7.0
- 15E. García ▼ 67' 7.2
- 11Nicolas ▼ 84' 6.7
- 99Y. González ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 24B. Borasi ▲ 46' 7.0
- 22Jean Dias ⚽ ▲ 46' 7.5
- 30Val Soares ▲ 67' 7.0
- 19J. Tagueu ▲ 84' 6.7
- 38Matheus Trindade ▲ 84' 6.9
- 13Matheus Nogueira
- 18Edinho
- 14Juninho
- 4Wanderson
- 16Michel Macedo
- 21Bryan
- 9Paulinho Bóia
- 89Vladimir 6.3
- 28Pacheco ⇢ 6.9
- 23Douglas Bacelar ⚽ 7.7
- 13Matheus Salustiano 6.3
- 6Emerson 6.5
- 19João Victor ▼ 72' 6.5
- 33Gabriel Bispo ▼ 72' 7.2
- 18Matheus Bueno ▼ 74' 7.2
- 8Marlon ▼ 37' 7.0
- 99Caio Dantas 6.7
- 10Luan Dias ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 20Reinaldo ▲ 37' 6.3
- 47Pierre ▲ 46' 7.0
- 39Lohan Freire ▲ 72' 6.3
- 77Marlon Maranhão ▲ 72' 6.9
- 5Anderson Leite ▲ 74' 7.2
- 15Renê Santos
- 17Jefferson
- 1Pegorari
- 2Heitor
- 12Lucas Adell
- 29Yan Henrique
Thống kê
02⚑12
⚑820
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm11
5Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
12Phạt góc8
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
397Chuyền bóng343
321Chuyền chính xác273
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu50
70Ghi được43
52Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận0.86
18Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai18