Paysandu Sport Club
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Guarani Campinas

Paysandu Sport Club vs Guarani Campinas

Tỷ số chung cuộc: Paysandu Sport Club 2-1 Guarani Campinas tại Serie B, 27 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paysandu Sport Club thắng 5, hòa 1, Guarani Campinas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 26
Phong độ
WLWLL Paysandu Sport Club
WLDLD Guarani Campinas
  1. 6' 0-1 Bruno Nazário · Kevin
  2. 8' Paulinho
  3. 13' Rafael Silva
  4. 28' Kevin
  5. 29' Bergson11m 1-1
  6. 43' Rodrigo Andrade
  7. 45' Salomão
  8. HT1-1
  9. 46' Juninho Diogo Oliveira
  10. 49' Salomão
  11. 49' Salomão
  12. 51' Léo Rafael Silva
  13. 69' Gabriel Leite Bruno Nazário
  14. 71' Magno Rodrigo Andrade
  15. 74' Vágner
  16. 75' Caique Paulinho
  17. 81' Jhonnatan Nando Carandina
  18. 82' Diego Ivo · Guilherme Santos 2-1
  19. 87' Jhonnatan
  20. FT2-1

Đội hình

Paysandu Sport Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marquinhos Santos
  1. 1Emerson 6.7
  2. 16Guilherme Santos 7.6
  3. 2Ayrton 7.8
  4. 4Diego Ivo 7.6
  5. 26Perema 6.6
  6. 8Augusto Recife 6.6
  7. 14Nando Carandina ▼ 81' 6.9
  8. 10Diogo Oliveira ▼ 46' 6.5
  9. 32Rodrigo Andrade ▼ 71' 6.1
  10. 34Marcão 6.5
  11. 30Bergson 7.4

Dự bị 11

  1. 28Juninho ▲ 46' 6.9
  2. 31Magno ▲ 71' 6.6
  3. 18Jhonnatan ▲ 81' 6.7
  4. 25Caion
  5. 37Rafael Dumas
  6. 9Anselmo
  7. 11Welinton
  8. 12Marcos Vinicius
  9. 13Lucas Taylor
  10. 20Fabio
  11. 38Peri
Guarani Campinas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Cabo
  1. 12Vagner 6.8
  2. 33Ewerton Páscoa 6.9
  3. 4Diego Jussani 6.7
  4. 31Kevin 6.6
  5. 55Baraka 6.4
  6. 22Bruno Nazário ▼ 69' 6.9
  7. 40Salomão 5.8
  8. 7Evandro 6.7
  9. 9Eliandro 6.8
  10. 88Paulinho ▼ 75' 7.1
  11. 11Rafael Silva ▼ 51' 6.7

Dự bị 7

  1. 15Léo ▲ 51' 6.6
  2. 77Gabriel Leite ▲ 69' 6.3
  3. 23Caique ▲ 75' 6.5
  4. 19Betinho
  5. 1Leandro Santos
  6. 8Juninho ▲ 46'
  7. 21Denner

Thống kê

026
261
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm10
6Trúng đích3
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị1
23Phạm lỗi19
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
374Chuyền bóng179
301Chuyền chính xác99
80%Chính xác chuyền55%

So sánh

40Trận đấu38
42Ghi được36
46Thủng lưới46
1.05Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu