Guarani Campinas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paysandu Sport Club

Guarani Campinas vs Paysandu Sport Club

Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 0-0 Paysandu Sport Club tại Serie B, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 1, hòa 1, Paysandu Sport Club thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
Phong độ
WLDLD Guarani Campinas
WLWLL Paysandu Sport Club
  1. 11' Y. Quintana
  2. 13' Reinaldo
  3. 17' Leandro Vilela
  4. 27' Diogo Mateus
  5. 30' Ruan Ribeiro
  6. HT0-0
  7. 46' Edinho Ruan Ribeiro
  8. 60' Netinho Juninho
  9. 62' Anderson Leite Marlon
  10. 72' Renyer Luccas Paraizo
  11. 72' Kayque Camacho
  12. 77' Léo Pereira Edílson
  13. 77' Wesley Fraga Leandro Vilela
  14. 77' Bryan E. García
  15. 84' Kevyn
  16. 84' Rafael Freitas João Victor
  17. 84' Gustavo França Reinaldo
  18. FT0-0

Đội hình

Guarani Campinas Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Júnior Rocha
  1. 89Vladimir 7.0
  2. 13Diogo Mateus 7.3
  3. 23Douglas Bacelar 7.3
  4. 3Léo Santos 6.9
  5. 17Jefferson 6.9
  6. 18Matheus Bueno 7.0
  7. 19João Victor ▼ 84' 6.6
  8. 8Marlon ▼ 62' 6.6
  9. 14Camacho ▼ 72' 7.0
  10. 20Reinaldo ▼ 84' 6.9
  11. 7Luccas Paraizo ▼ 72' 6.2

Dự bị 12

  1. 5Anderson Leite ▲ 62' 6.9
  2. 43Renyer ▲ 72' 6.3
  3. 6Kayque ▲ 72' 6.9
  4. 26Rafael Freitas ▲ 84' 6.6
  5. 33Gustavo França ▲ 84' 6.9
  6. 32Lima
  7. 25Witinho
  8. 29Yan Henrique
  9. 21Lucas Araújo
  10. 15Pedro Henrique
  11. 4Rayan
  12. 31Douglas Borges
Paysandu Sport Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Hélio dos Anjos
  1. 13Matheus Nogueira 7.7
  2. 2Edílson ▼ 77' 7.0
  3. 3Y. Quintana 7.3
  4. 27Lucas Maia 7.9
  5. 36Kevyn 6.6
  6. 8João Vieira 6.9
  7. 14Juninho ▼ 60' 6.9
  8. 26Ruan Ribeiro ▼ 46' 6.3
  9. 28Leandro Vilela ▼ 77' 7.2
  10. 15E. García ▼ 77' 7.0
  11. 11Nicolas 7.0

Dự bị 11

  1. 18Edinho ▲ 46' 7.2
  2. 5Netinho ▲ 60' 6.9
  3. 34Léo Pereira ▲ 77' 6.7
  4. 39Wesley Fraga ▲ 77' 6.9
  5. 21Bryan ▲ 77' 6.3
  6. 10Vinícius Leite
  7. 12Diogo Silva
  8. 30Val Soares
  9. 4Wanderson
  10. 9Gabriel Santos
  11. 17Biel

Thống kê

023
640
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm11
4Trúng đích1
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
413Chuyền bóng387
313Chuyền chính xác284
76%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
43Ghi được70
67Thủng lưới52
0.86Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu