Esporte Clube Juventude vs Vila Nova
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 0-2 Vila Nova tại Serie B, 7 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 1, hòa 0, Vila Nova thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- WWDWL Vila Nova
- 25' Igor Henrique
- 45'+3 Lourenço
- HT0-0
- 50' Jean Irmer
- 51' 0-1 Igor Henrique
- 62' 0-2 Thiago Coutophản lưới
- 63' ▲ Erick Farias ▼ Fábio Gomes
- 64' ▲ Victor Andrade ▼ Jean Irmer
- 76' ▲ Robertinho ▼ Tite
- 77' ▲ Cristiano ▼ Henrique Almeida
- 81' ▲ Kelvyn ▼ Alan Ruschel
- 81' ▲ Mandaca ▼ Matheus Vargas
- 88' ▲ Luciano Naninho ▼ Neto Pessoa
- 89' ▲ Gustavo Maia ▼ Guilherme Parede
- 89' ▲ Juan Christian ▼ Lourenço
- 90'+7 Gustavo Maia
- 90'+9 ▲ Sousa ▼ Igor Henrique
- FT0-2
Đội hình
- 1Thiago Couto
- 93Reginaldo Lopes
- 4Danilo Boza
- 3Zé Marcos
- 28Alan Ruschel▼ 81'
- 36Vini Paulista
- 8Matheus Vargas▼ 81'
- 5Jean Irmer▼ 64'
- 34Tite▼ 76'
- 19Fábio Gomes▼ 63'
- 77Nenê
Dự bị 12
- 9Erick Farias▲ 63'
- 32Victor Andrade▲ 64'
- 14Robertinho▲ 76'
- 21Kelvyn▲ 81'
- 44Mandaca▲ 81'
- 53Romércio
- 23Luiz Gustavo
- 39Daniel Cruz
- 95Kady
- 12Léo Vieira
- 22Dani Bolt
- 7Emerson Santos
- 25Dênis Júnior
- 2Léo Duarte
- 5Rafael Donato
- 3Doma
- 6Rodrigo Gelado
- 8Ralf
- 23Igor Henrique▼ 90'
- 10Lourenço▼ 89'
- 91Henrique Almeida▼ 77'
- 77Guilherme Parede▼ 89'
- 9Neto Pessoa▼ 88'
Dự bị 11
- 18Cristiano▲ 77'
- 20Luciano Naninho▲ 88'
- 21Gustavo Maia▲ 89'
- 17Juan Christian▲ 89'
- 15Sousa▲ 90'
- 4Marcondes
- 1Vanderlei
- 14Hiago
- 7Ronald
- 22Marcelinho
- 16Diego Renan
Thống kê
01⚑5
⚑530
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích3
2Bị chặn0
5Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
523Chuyền bóng293
80%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu53
61Ghi được67
49Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai34