Londrina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Goias

Londrina vs Goias

Tỷ số chung cuộc: Londrina 0-0 Goias tại Serie B, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 2, hòa 4, Goias thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 31
Sân vận động
Estádio Municipal Jacy Scaff, Londrina, Paraná
Trọng tài
Douglas Schwengber
Phong độ
LDLDL Londrina
LLDWL Goias
  1. 1' Apodi
  2. HT0-0
  3. 46' Artur Hugo
  4. 64' Celsinho Marcelo Freitas
  5. 65' Caprini Roberto
  6. 68' Marcelinho
  7. 70' Dadá Belmonte Nicolas
  8. 70' Welliton Alef Manga
  9. 74' Marcelinho
  10. 74' Marcelinho
  11. 79' Luiz Henrique Zeca
  12. 79' Pedro Bahia Fellipe Bastos
  13. 84' Reynaldo
  14. 85' Tárik Matheus Bianqui
  15. 86' Bruno Mezenga Elvis
  16. FT0-0

Đội hình

Londrina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Márcio Fernandes
  1. 1César 8.0
  2. 6Eltinho 7.2
  3. 3Marcondes 6.9
  4. 20Augusto 6.9
  5. 5João Paulo 7.0
  6. 14Marcelo Freitas ▼ 64' 6.7
  7. 8Jhonny Lucas 6.3
  8. 18Matheus Bianqui ▼ 85' 7.0
  9. 7Roberto ▼ 65' 6.9
  10. 11Marcelinho 6.3
  11. 9Zeca ▼ 79' 6.9

Dự bị 12

  1. 10Celsinho ▲ 64' 6.3
  2. 21Caprini ▲ 65' 6.6
  3. 15Luiz Henrique ▲ 79' 6.7
  4. 17Tárik ▲ 85' 6.3
  5. 4Saimon
  6. 23Gabriel Ramos
  7. 2E. Córdoba
  8. 19Salatiel
  9. 13Gegé
  10. 16Felipe Vieira
  11. 22Victor Daniel
  12. 12Dalton
Goias Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Cabo
  1. 1Tadeu 7.3
  2. 2Apodi 7.3
  3. 3David Duarte 7.2
  4. 4Reynaldo 7.0
  5. 6Hugo ▼ 46' 6.3
  6. 8Fellipe Bastos ▼ 79' 7.2
  7. 10Elvis ▼ 86' 7.0
  8. 9Nicolas ▼ 70' 6.3
  9. 7Luan 7.3
  10. 5Diego 7.3
  11. 11Alef Manga ▼ 70' 6.2

Dự bị 10

  1. 16Artur ▲ 46' 7.3
  2. 19Dadá Belmonte ▲ 70' 6.6
  3. 17Welliton ▲ 70' 6.7
  4. 21Pedro Bahia ▲ 79' 6.3
  5. 18Bruno Mezenga ▲ 86' 6.6
  6. 14Ivan
  7. 12Marcelo Rangel
  8. 13Matheus Salustiano
  9. 20Caio Vinícius
  10. 15Rezende

Thống kê

124
420
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm10
1Trúng đích4
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
332Chuyền bóng447
236Chuyền chính xác337
71%Chính xác chuyền75%

So sánh

55Trận đấu51
53Ghi được57
54Thủng lưới50
0.96Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu