Goias vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: Goias 1-0 Londrina tại Serie B, 10 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Phong độ
- LLDWL Goias
- LDLDL Londrina
- 19' Kadu
- 19' Kadu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Vitinho Mota ▼ Rai Nascimento
- 57' Wallace Reis
- 58' Cadu
- 61' ▲ Joao Tavares ▼ Lucas Marques
- 61' ▲ Guilherme Dantas ▼ Tarik
- 62' ▲ Anselmo Ramon ▼ Cadu
- 62' ▲ Marcos Vinicius ▼ Rodrigo Soares
- 67' ▲ Lucas Ribeiro ▼ Ramon Menezes
- 68' ▲ Djalma Silva ▼ Kadu
- 68' ▲ Gege ▼ Juninho
- 69' ▲ Gilberto ▼ Pablo Dyego
- 74' Djalma
- 77' Guilherme Portuga
- 83' ▲ Andre Dhominique ▼ Nino Paraiba
- 85' Gilberto
- 90'+2 Luiz Felipe
- FT1-0
Đội hình
- 1Thiago Rodrigues 8.3
- 2Rodrigo Soares ▼ 62' 6.6
- 3Luiz Felipe 7.0
- 4Ramon Menezes ▼ 67' 8.2
- 6Nicolas 7.3
- 97Lourenco 6.9
- 5Filipe Machado 7.5
- 10Lucas Lima 8.2
- 8Juninho ▼ 68' 6.6
- 40Kadu ⚽ ▼ 68' 8.2
- 18Cadu ▼ 62' 6.3
Dự bị 11
- 12Ezequiel
- 9Anselmo Ramon ▲ 62' 6.3
- 63Marcos Vinicius ▲ 62' 6.6
- 54Djalma Silva ▲ 68' 6.7
- 21Jean Carlos
- 66Danilo Cunha
- 28Gege ▲ 68' 6.9
- 15E. Garcia
- 14Lucas Ribeiro ▲ 67' 6.6
- 55Baldoria
- 25Luisao
- 30Mauricio Kozlinski 7.7
- 2Nino Paraiba ▼ 83' 6.6
- 15Gabriel Lacerda 7.2
- 4Wallace 7.3
- 34Heron 6.6
- 8Lucas Marques ▼ 61' 6.9
- 5Tarik ▼ 61' 6.6
- 22Joao Vitor 7.2
- 28Rai Nascimento ▼ 46' 6.5
- 23Willian Pottker 6.3
- 11Pablo Dyego ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 1Luan Ribeiro ▲ 67'
- 12Zanella
- 33Kevyn
- 7Vitinho Mota ▲ 46' 7.0
- 32Joao Tavares ▲ 61' 6.6
- 44Caio Rodrigues
- 9Gilberto ▲ 69' 6.2
- 55Guilherme Dantas ▲ 61'
- 13Andre Dhominique ▲ 83' 6.6
- 27Murilo Sousa
- 3Yago Lincoln
- 75Kaue Leonardo
Thống kê
03⚑5
⚑830
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm16
5Trúng đích4
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
5Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
515Chuyền bóng416
459Chuyền chính xác355
89%Chính xác chuyền85%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
9Ghi được6
10Thủng lưới14
0.9Bàn thắng mỗi trận0.6
1Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai3