Esporte Clube Vitória vs Remo
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-2 Remo tại Serie B, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 0, hòa 1, Remo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio Manoel Barradas, Salvador, Bahia
- Trọng tài
- Felipe Fernandes de Lima
- Phong độ
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- DDLLL Remo
- 12' Marcinho · Bruno Oliveira 1-0
- 24' ▲ Pingo ▼ Thiago Ennes
- 45'+1 Matheus Oliveira
- HT1-0
- 46' ▲ Marcos Júnior ▼ Anderson Uchôa
- 50' Marcinho
- 60' ▲ Soares ▼ Bruno Oliveira
- 60' ▲ Ronan ▼ David
- 62' 1-1 Marcos Júnior · Rafinha
- 72' Samuel
- 75' Mateus Moraes
- 77' ▲ Jefferson ▼ Matheus Oliveira
- 78' ▲ Wellington Silva ▼ Rafinha
- 79' ▲ Lucas Tocantins ▼ Lucas Siqueira
- 82' ▲ Mateus Jesus ▼ Samuel Wanderley
- 86' Marcos Júnior
- 89' ▲ Eron ▼ Marcinho
- 89' ▲ Cedric ▼ P. Siles
- 89' 1-2 Lucas Tocantins
- 90'+4 Wallace Reis
- 90'+1 Lucas Tocantins
- FT1-2
Đội hình
- 1Lucas Arcanjo 6.0
- 4Wallace 6.2
- 6Roberto 6.6
- 2Van 7.2
- 3Mateus Moraes 6.2
- 8Fernando Neto 8.5
- 5P. Siles ▼ 89' 6.6
- 10Bruno Oliveira ⇢ ▼ 60' 6.9
- 11Marcinho ⚽ ▼ 89' 7.9
- 7David ▼ 60' 6.3
- 9Samuel Wanderley ▼ 82' 6.9
Dự bị 12
- 16Soares ▲ 60' 6.6
- 18Ronan ▲ 60' 6.7
- 20Mateus Jesus ▲ 82'
- 19Eron ▲ 89' 6.3
- 15Cedric ▲ 89'
- 13João Victor
- 12Caíque
- 14Thalisson Kelven
- 23Gabriel Bispo
- 17Caíque Silva
- 21Sérgio Mota
- 22Gabriel Inocêncio
- 1Vinícius 7.0
- 3Marlon 6.6
- 4Rafael Jensen 6.9
- 2Thiago Ennes ▼ 24' 6.2
- 5Anderson Uchôa ▼ 46' 6.6
- 8Lucas Siqueira ▼ 79' 6.3
- 10Felipe Gedoz 6.9
- 7Arthur Santos 6.7
- 9Matheus Oliveira ▼ 77' 6.7
- 6Raimar 6.3
- 11Rafinha ⇢ ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 16Pingo ▲ 24' 6.9
- 22Marcos Júnior ⚽ ▲ 46' 7.2
- 17Jefferson ▲ 77' 6.3
- 20Wellington Silva ▲ 78' 6.6
- 19Lucas Tocantins ⚽ ▲ 79' 7.3
- 12Thiago Rodrigues
- 15Ronald
- 21Renan Gorne
- 13Davi
Thống kê
03⚑6
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
4Trúng đích2
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc5
5Việt vị1
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
389Chuyền bóng376
315Chuyền chính xác293
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
63Trận đấu55
60Ghi được62
58Thủng lưới59
0.95Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai18