Remo vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Remo 2-0 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 26 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Phong độ
- LDDLL Remo
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- 4' Zé Ivaldo
- 39' Jaja · Mayk 1-0
- 41' Cacá
- 43' Matheus Felipe
- HT1-0
- 53' Yago Pikachu
- 54' Alef Manga · Ze Ricardo 2-0
- 61' ▲ Marinho ▼ Caca
- 61' ▲ Matheuzinho ▼ D. Tarzia
- 61' ▲ T. Pochettino ▼ Erick
- 61' ▲ Renato Kayzer ▼ Jamerson
- 70' ▲ Patrick ▼ L. Picco
- 70' ▲ Matheus Alexandre ▼ Yago Pikachu
- 70' ▲ Gabriel Taliari ▼ Jaja
- 78' ▲ Vitor Bueno ▼ Ze Ricardo
- 78' ▲ Walace ▼ Ze Vitor
- 85' ▲ Edson Fernando ▼ Mayk
- FT2-0
Đội hình
- 88Marcelo Rangel
- 79Marcelinho
- 4Matheus Felipe
- 27Ze Ivaldo
- 77Mayk▼ 85'
- 28Ze Welison
- 14L. Picco▼ 70'
- 22Yago Pikachu▼ 70'
- 55Ze Ricardo▼ 78'
- 7Jaja▼ 70'
- 11Alef Manga
Dự bị 12
- 97Ivan
- 94Ygor Vinhas
- 8Patrick▲ 70'
- 10Jaderson
- 5Leo Andrade
- 2Matheus Alexandre▲ 70'
- 9Gabriel Poveda
- 35Edson Fernando▲ 85'
- 26David Braga
- 15Vitor Bueno▲ 78'
- 19Gabriel Taliari▲ 70'
- 61Tico
- 1Lucas Arcanjo
- 83Jamerson▼ 61'
- 25Caca▼ 61'
- 36Luan Candido
- 13Ramon
- 95Caique Goncalves
- 33Erick▼ 61'
- 44Baralhas
- 88Ze Vitor▼ 78'
- 12D. Tarzia▼ 61'
- 91Rene
Dự bị 12
- 71Yuri
- 7Marinho▲ 61'
- 15Walace▲ 78'
- 10Matheuzinho▲ 61'
- 8T. Pochettino▲ 61'
- 20Lucas Silva
- 70Fabiano
- 98Matheusinho
- 2E. Britez
- 79Renato Kayzer▲ 61'
- 23Fabricio
- 26Edenilson
Thống kê
03⚑4
⚑910
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm14
9Trúng đích6
5Chệch đích7
1Bị chặn1
4Phạt góc9
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
5Cứu thua7
278Chuyền bóng508
77%Chính xác chuyền85%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | 27 - 39 | -12 | 25 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
9Trận đấu12
9Ghi được7
14Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận0.58
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai4