Remo vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Remo 0-0 Esporte Clube Vitória tại Serie B, 16 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Remo thắng 3, hòa 1, Esporte Clube Vitória thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Trọng tài
- Felipe da Silva Gonçalves
- Phong độ
- DDLLL Remo
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- 33' Anderson Uchoa
- HT0-0
- 46' ▲ Edson Caríus ▼ Renan Gorne
- 46' ▲ Vinicius Kiss ▼ Anderson Uchôa
- 46' ▲ Guilherme Santos ▼ David
- 46' ▲ Pedrinho ▼ Roberto
- 57' ▲ Dinei ▼ Samuel Wanderley
- 64' ▲ Felipe Gedoz ▼ Rafinha
- 64' ▲ Gabriel Lima ▼ Dioguinho
- 68' ▲ Eduardo ▼ Mateus Moraes
- 68' ▲ Cedric ▼ Gabriel Inocêncio
- 81' Rafael Jensen
- 84' ▲ Kevem ▼ Rafael Jensen
- FT0-0
Đội hình
- 1Vinícius 7.9
- 4Rafael Jensen ▼ 84' 6.6
- 6Igor 7.7
- 2Thiago Ennes 7.2
- 3Romércio 7.5
- 5Anderson Uchôa ▼ 46' 6.5
- 8Lucas Siqueira 7.3
- 7Dioguinho ▼ 64' 6.9
- 10Rafinha ▼ 64' 7.2
- 11Jefferson 7.2
- 9Renan Gorne ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 18Edson Caríus ▲ 46' 6.5
- 16Vinicius Kiss ▲ 46' 6.7
- 19Felipe Gedoz ▲ 64' 6.9
- 17Gabriel Lima ▲ 64' 6.6
- 13Kevem ▲ 84' 6.9
- 21Erick Flores
- 20Wallace
- 12Thiago Rodrigues
- 15Ronald
- 22Arthur Santos
- 23Paulinho Curuá
- 14Fredson
- 1Lucas Arcanjo 7.2
- 4Wallace 7.2
- 6Roberto ▼ 46' 6.6
- 2Gabriel Inocêncio ▼ 68' 6.7
- 3Marcelo Alves 7.3
- 5Mateus Moraes ▼ 68' 6.3
- 10P. Siles 6.9
- 8Gabriel Bispo 6.9
- 11Soares 7.3
- 7David ▼ 46' 6.7
- 9Samuel Wanderley ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 18Guilherme Santos ▲ 46' 7.2
- 14Pedrinho ▲ 46' 6.7
- 19Dinei ▲ 57' 6.9
- 17Eduardo ▲ 68' 6.7
- 13Cedric ▲ 68' 6.3
- 16Bruno Oliveira
- 20Ygor Catatau
- 12João Vitor
- 15Fernando Neto
Thống kê
02⚑4
⚑600
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
2Trúng đích4
5Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị2
17Phạm lỗi23
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
399Chuyền bóng413
314Chuyền chính xác330
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
55Trận đấu63
62Ghi được60
59Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai34