Esporte Clube Juventude vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 0-0 Botafogo SP tại Serie B, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 1, hòa 4, Botafogo SP thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Lucas Torezin
- Phong độ
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- WDLLL Botafogo SP
- 45' Marciel
- HT0-0
- 59' ▲ Naldo ▼ Victor Bolt
- 64' ▲ Capixaba ▼ Tarta
- 64' ▲ Gustavo Bochecha ▼ Marciel
- 71' ▲ Roberto ▼ Renato Cajá
- 72' ▲ Gabriel Novaes ▼ Rafael Silva
- 72' ▲ Helder Santos ▼ Eltinho
- 79' Guilherme Romão
- 83' ▲ Matheus Ferreira ▼ Elicarlos
- 83' ▲ Murilo Oliveira ▼ Rafinha
- 83' ▲ Gabriel Calabres ▼ Gustavo Henrique
- 88' ▲ Lucas ▼ Guilherme Romão
- 89' Gabriel Calabres
- FT0-0
Đội hình
- 1Luiz Carlos 7.2
- 6Eltinho ▼ 72' 6.8
- 3Augusto Silva 7.2
- 4Odivan 6.4
- 2Igor Inocêncio 7.2
- 10Renato Cajá ▼ 71' 7.0
- 8Tarta ▼ 64' 7.3
- 7Marciel ▼ 64' 6.6
- 5Gabriel Bispo 6.8
- 9Rafael Silva ▼ 72' 6.7
- 11Breno 6.7
Dự bị 10
- 18Capixaba ▲ 64' 6.9
- 15Gustavo Bochecha ▲ 64' 6.6
- 20Roberto ▲ 71' 6.4
- 21Gabriel Novaes ▲ 72' 6.6
- 16Helder Santos ▲ 72' 6.2
- 17Wellington Silva
- 14Samuel Santos
- 13Luis Ricardo
- 19Dalberto
- 12Marcelo Carné
- 89Darley 7.4
- 16Gilson 7.4
- 34Walisson 6.8
- 3Robson 7.3
- 39Jeferson 7.3
- 6Guilherme Romão ▼ 88' 6.5
- 13Elicarlos ▼ 83' 6.5
- 8Victor Bolt ▼ 59' 6.6
- 11Rafinha ▼ 83' 7.0
- 14Gustavo Henrique ▼ 83' 6.8
- 31Ronald 7.5
Dự bị 9
- 5Naldo ▲ 59' 6.4
- 33Matheus Ferreira ▲ 83' 6.4
- 21Murilo Oliveira ▲ 83' 6.5
- 17Gabriel Calabres ▲ 83' 6.6
- 29Lucas ▲ 88' 6.4
- 12Paulo Henrique
- 25Igor Bohn
- 19Caio
- 27Edson Junior
Thống kê
01⚑7
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm11
1Trúng đích1
9Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
479Chuyền bóng304
399Chuyền chính xác227
83%Chính xác chuyền75%
So sánh
57Trận đấu52
66Ghi được38
60Thủng lưới63
1.16Bàn thắng mỗi trận0.73
21Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai25