Botafogo SP vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 4-2 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 2, hòa 0, Esporte Clube Juventude thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- 16' Vilar 1-0
- 32' Wesley Santos 2-0
- 35' Lucas Mineiro
- 43' Yuri Felipe Santos da Conceicao
- HT2-0
- 46' ▲ Nathan Santos ▼ Rai Ramos
- 49' Arthur Caike 3-0
- 55' 3-1 Patryck · Marcos Paulo
- 58' Wesley Santos · Rafael Gava 4-1
- 59' ▲ Pablo Roberto ▼ Luan Martins
- 59' ▲ Alan Kardec ▼ Fabio Lima
- 60' ▲ Guilherme Queiroz ▼ Arthur Caike
- 65' Yuri Felipe Santos da Conceicao
- 65' Yuri Felipe Santos da Conceicao
- 70' 4-2 Pablo Roberto
- 71' ▲ M. Castro ▼ Lucas Mineiro
- 73' ▲ Marco Antonio ▼ Rafael Gava
- 73' ▲ Wallace ▼ Wesley Santos
- 74' ▲ Gabriel Inocencio ▼ Pedro Henrique
- 78' ▲ Diogo Barbosa ▼ Patryck
- 85' ▲ Leandro Maciel ▼
- 90'+5 Patrick Brey
- FT4-2
Đội hình
- 1Victor Souza
- 31Pedro Henrique▼ 74'
- 3Ericson
- 4Vilar
- 6Patrick Brey
- 20Yuri Felipe
- 30Ze Hugo
- 8Everton Morelli
- 10Rafael Gava▼ 73'
- 23Wesley Santos▼ 73'
- 18Arthur Caike▼ 60'
Dự bị 12
- 12Jordan
- 17Guilherme Queiroz▲ 60'
- 5Leandro Maciel▲ 85'
- 11Jefferson Nem
- 7Kelvin
- 28Marco Antonio▲ 73'
- 22Gabriel Inocencio▲ 74'
- 19Marcio Maranhao
- 13Wallace▲ 73'
- 26Felipe Vieira
- 29Thiago Moraes
- 34Hebert
- 93Jandrei
- 2Rai Ramos▼ 46'
- 97Gabriel Pinheiro
- 34Rodrigo Sam
- 47Marcos Paulo
- 30Patryck▼ 78'
- 11Fabio Lima▼ 59'
- 5Luan Martins▼ 59'
- 8Lucas Mineiro▼ 71'
- 10MP
- 25Alisson Safira
Dự bị 12
- 12Pedro Rocha
- 21Ruan Carneiro
- 16Diogo Barbosa▲ 78'
- 3Titi
- 7Pablo Roberto▲ 59'
- 6Wadson
- 9Alan Kardec▲ 59'
- 17M. Castro▲ 71'
- 22Nathan Santos▲ 46'
- 72Lucas Alves
- 26I. Ly
- 36K. Costa
Thống kê
13⚑4
⚑910
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm18
4Trúng đích3
6Chệch đích11
3Bị chặn4
4Phạt góc9
2Việt vị3
22Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
234Chuyền bóng404
74%Chính xác chuyền83%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
15Ghi được12
15Thủng lưới8
1.36Bàn thắng mỗi trận0.92
2Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai8