Londrina
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Botafogo SP

Londrina vs Botafogo SP

Tỷ số chung cuộc: Londrina 1-1 Botafogo SP tại Serie B, 16 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 1, hòa 3, Botafogo SP thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 36
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio
Phong độ
LDLDL Londrina
DLLLL Botafogo SP
  1. 17' Germano
  2. 37' Marlon Freitas
  3. 40' 0-1 Henan · Marlon Freitas
  4. 43' Anderson Leite
  5. HT0-1
  6. 59' Matheusinho Léo Passos
  7. 61' Felipe Saraiva Bruno José
  8. 68' Pedro Cacho Anderson Leite
  9. 73' Lucas Mendes Lucas Marques
  10. 79' Paulinho Moccelin · Matheusinho 1-1
  11. 80' Emerson
  12. 82' Victor Daniel Paulinho Moccelin
  13. 87' Higor Henan
  14. FT1-1

Đội hình

Londrina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Silvinho Canuto
  1. 1César 7.9
  2. 3Dirceu 6.8
  3. 2Raí Ramos 6.9
  4. 6Felipe 6.5
  5. 8Germano 6.7
  6. 5Anderson Leite ▼ 68' 6.8
  7. 4Léo 6.6
  8. 7Paulinho Moccelin ▼ 82' 7.1
  9. 9Junior Pirambu 7.2
  10. 11Luidy 6.7
  11. 10Léo Passos ▼ 59' 6.7

Dự bị 12

  1. 23Matheusinho ▲ 59' 7.0
  2. 18Pedro Cacho ▲ 68' 6.8
  3. 17Victor Daniel ▲ 82' 6.5
  4. 19Uelber
  5. 13Lucas Costa
  6. 20Caculé
  7. 22Matheus
  8. 21João Paulo
  9. 15Charles
  10. 12Emerson
  11. 14Augusto Silva
  12. 16Matheus Bianqui
Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hemerson Maria
  1. 89Darley 6.7
  2. 2Lucas Marques ▼ 73' 6.7
  3. 74Leandro Amaro 6.6
  4. 26Luiz Otávio 7.0
  5. 6Pará 6.9
  6. 8Nadson 7.6
  7. 5Willian 7.0
  8. 94Murilo 7.5
  9. 7Marlon Freitas 7.2
  10. 19Henan ▼ 87' 7.7
  11. 46Bruno José ▼ 61' 7.1

Dự bị 9

  1. 98Felipe Saraiva ▲ 61' 6.4
  2. 32Lucas Mendes ▲ 73' 6.7
  3. 18Higor ▲ 87' 6.6
  4. 31Ronald
  5. 84Tiago Cardoso
  6. 3Naylhor
  7. 17Vinícius Freitas
  8. 9Bruno Moraes
  9. 95Pablo

Thống kê

034
310
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm16
5Trúng đích8
12Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
15Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
7Cứu thua4
433Chuyền bóng325
318Chuyền chính xác226
73%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RB Bragantino
38 64 - 27 +37 75
2
Sport Recife
38 49 - 29 +20 68
3
Coritiba Foot Ball Club
38 48 - 34 +14 66
4
Atletico Goianiense
38 44 - 29 +15 62
5
America Mineiro
38 42 - 34 +8 61
6
Parana
38 34 - 33 +1 56
7
CRB
38 44 - 43 +1 55
8
Cuiaba
38 43 - 40 +3 52
9
Botafogo SP
38 38 - 38 0 50
10
Operario-PR
38 32 - 41 -9 50
11
Ponte Preta
38 41 - 39 +2 47
12
Esporte Clube Vitória
38 42 - 48 -6 45
13
Guarani Campinas
38 27 - 37 -10 44
14
Brasil DE Pelotas
38 31 - 47 -16 44
15
Oeste
38 41 - 49 -8 41
16
Figueirense
38 31 - 38 -7 41
17
Londrina
38 37 - 53 -16 39
18
Sao Bento
38 46 - 54 -8 39
19
Criciuma
38 30 - 38 -8 39
20
Vila Nova
38 27 - 40 -13 39
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu38
47Ghi được38
63Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu