Londrina vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: Londrina 0-0 Botafogo SP tại Serie B, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 1, hòa 1, Botafogo SP thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- WDLLL Botafogo SP
- 21' ▲ Leandro Maciel ▼ Everton Morelli
- HT0-0
- 46' ▲ Guilherme Queiroz ▼ Hygor
- 46' ▲ Jefferson Nem ▼ Kelvin
- 49' João Vitor
- 49' Matheus Sales
- 62' ▲ Gilberto ▼ Vitinho Mota
- 63' ▲ Artur ▼ Heron
- 70' Wallace Reis
- 72' ▲ Murilo Sousa ▼ Wallace
- 72' ▲ Wesley Santos ▼ Ze Hugo
- 81' ▲ Kevyn ▼ Joao Tavares
- 81' ▲ Nino Paraiba ▼ Kaue Leonardo
- 88' Wesley Pinheiro
- 90' ▲ Yuri Felipe ▼ Rafael Gava
- FT0-0
Đội hình
- 30Mauricio Kozlinski 6.7
- 75Kaue Leonardo ▼ 81' 7.2
- 3Yago Lincoln 7.3
- 15Gabriel Lacerda 7.0
- 34Heron ▼ 63' 6.6
- 4Wallace ▼ 72' 7.2
- 7Vitinho Mota ▼ 62' 7.0
- 32Joao Tavares ▼ 81' 6.9
- 20Joao Vitor 7.2
- 11Pablo Dyego 6.9
- 18Paulinho Moccelin 7.0
Dự bị 11
- 1Luan Ribeiro
- 12Zanella
- 22Artur ▲ 63' 7.5
- 33Kevyn ▲ 81' 6.7
- 55Caio Rafael
- 77Juninho
- 44Caio Rodrigues
- 9Gilberto ▲ 62' 6.3
- 2Nino Paraiba ▲ 81' 6.9
- 27Murilo Sousa ▲ 72' 6.9
- 6Rafael Monteiro
- 1Victor Souza 7.3
- 31Pedro Henrique 7.2
- 3Ericson 7.7
- 4Vilar 7.0
- 6Patrick Brey 7.2
- 16Matheus Sales 7.2
- 30Ze Hugo ▼ 72' 6.5
- 8Everton Morelli ▼ 21' 6.7
- 10Rafael Gava ▼ 90' 6.7
- 7Kelvin ▼ 46' 6.2
- 9Hygor ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 12Jordan
- 17Guilherme Queiroz ▲ 46' 6.2
- 5Leandro Maciel ▲ 21' 6.3
- 11Jefferson Nem ▲ 46' 6.3
- 28Marco Antonio
- 20Yuri Felipe ▲ 90'
- 13Wallace
- 26Felipe Vieira
- 23Wesley Santos ▲ 72' 6.3
- 29Thiago Moraes
- 15Guilherme Mariano
Thống kê
02⚑8
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm5
5Trúng đích0
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Cứu thua6
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
433Chuyền bóng332
341Chuyền chính xác236
79%Chính xác chuyền71%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
6Ghi được15
14Thủng lưới15
0.6Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai10