Botafogo SP vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 2-1 Londrina tại Serie B, 20 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 3, hòa 3, Londrina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Trọng tài
- Emerson De Almeida Ferreira
- Phong độ
- DLLLL Botafogo SP
- LDLDL Londrina
- 12' Nadson · Erick 1-0
- 27' Silvio
- 29' 1-1 Alisson Safira · Danilo
- 41' Felipe Vieira
- 42' Lucas
- HT1-1
- 62' ▲ Felipe Saraiva ▼ Erick
- 64' ▲ Bertotto ▼ Denner
- 67' ▲ Matheus Bianqui ▼ Danilo
- 69' Henan · Murilo 2-1
- 70' Bruno José
- 76' ▲ Lucas Mendes ▼ Lucas Marques
- 85' ▲ Léo Passos ▼ Germano
- 89' ▲ Bruno Moraes ▼ Henan
- 90' Matheus Bertotto
- FT2-1
Đội hình
- 89Darley 6.2
- 2Lucas Marques ▼ 76' 6.5
- 74Leandro Amaro 6.6
- 26Luiz Otávio 6.2
- 6Pará 7.2
- 8Nadson ⚽ 7.2
- 94Murilo ⇢ 7.3
- 7Marlon Freitas 7.3
- 18Higor 7.5
- 19Henan ⚽ ▼ 89' 6.9
- 28Erick ⇢ ▼ 62' 7.9
Dự bị 12
- 98Felipe Saraiva ▲ 62' 6.2
- 32Lucas Mendes ▲ 76' 6.6
- 9Bruno Moraes ▲ 89'
- 3Naylhor
- 11Júlio César
- 17Vinícius Freitas
- 84Tiago Cardoso
- 16Diego Gonçalves
- 46Bruno José
- 4Plínio
- 53Didi
- 95Pablo
- 1Matheus 6.5
- 4Silvio 6.2
- 2Raí Ramos 6.3
- 6Felipe 5.9
- 3Diogo 7.0
- 8Germano ▼ 85' 7.2
- 5Denner ▼ 64' 6.7
- 11Luidy 6.3
- 9Alisson Safira ⚽ 7.3
- 7Anderson Oliveira 6.2
- 10Danilo ⇢ ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 18Bertotto ▲ 64' 6.3
- 20Matheus Bianqui ▲ 67' 6.2
- 19Léo Passos ▲ 85' 6.3
- 14Victor Luiz
- 16Pedro Cacho
- 12César
- 13Wallace
- 17Uelber
- 15Matheus Neris
Thống kê
02⚑2
⚑330
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm5
5Trúng đích1
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
320Chuyền bóng631
235Chuyền chính xác540
73%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu44
38Ghi được47
38Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai24