Operario-PR vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 1-1 Atletico Goianiense tại Serie B, 1 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 1, hòa 2, Atletico Goianiense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 32
- Trọng tài
- Marielson Alves Silva
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- LDWWD Atletico Goianiense
- 10' Edson Borges
- 26' Lucas Oliveira
- HT0-0
- 46' ▲ Uilliam ▼ Felipe Augusto
- 59' Índio
- 63' ▲ Jean Carlo ▼ Jardel
- 65' 0-1 Pedro Raul
- 70' ▲ Schumacher ▼ Cleo Silva
- 76' ▲ Reginaldo ▼ Mike
- 87' Edson Borges
- 87' Edson Borges
- 87' ▲ André Luis ▼ Aylon
- 89' ▲ Pedro Bambú ▼ Jorginho
- 90' Reginaldo
- 90' Nathan Silva
- 90' Alisson 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Rodrigo Viana 6.5
- 4Edson Borges 5.1
- 5Jardel ▼ 63' 6.3
- 6Peixoto 7.0
- 3Alisson ⚽ 7.4
- 2Maílton 6.3
- 10Marcelo 5.9
- 8Índio 6.3
- 11Cleo Silva ▼ 70' 6.5
- 7Felipe Augusto ▼ 46' 6.5
- 9Lucas Batatinha 7.0
Dự bị 12
- 23Uilliam ▲ 46' 6.3
- 21Jean Carlo ▲ 63' 6.7
- 20Schumacher ▲ 70' 6.6
- 17Cleyton
- 18Rafael Chorão
- 16Julinho
- 12André Luiz
- 19Bruno Batata
- 15Chicão
- 22Felipe Alves
- 14Lennon
- 13Rodrigo Fagundes
- 1Kozlinski 6.5
- 8Moacir 6.5
- 2Jonathan Lemos 7.4
- 4Gilvan 6.7
- 3Oliveira 6.8
- 6Nicolas Vichiatto 7.4
- 5Nathan 6.6
- 10Jorginho ▼ 89' 7.6
- 11Mike ▼ 76' 6.7
- 7Aylon ▼ 87' 7.9
- 9Pedro Raul ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 14Reginaldo ▲ 76' 6.2
- 19André Luis ▲ 87' 6.3
- 16Pedro Bambú ▲ 89' 6.7
- 18Rodrigo Rodrigues
- 20Jairinho
- 15André Castro
- 17Gilsinho
- 12Gustavo
- 13Lucas Rocha
Thống kê
13⚑3
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm17
2Trúng đích3
6Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
350Chuyền bóng266
222Chuyền chính xác159
63%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
32Ghi được50
41Thủng lưới33
0.84Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai26