Atletico Goianiense vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 4-2 Operario-PR tại Serie B, 30 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 2, hòa 2, Operario-PR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Trọng tài
- Denis Ribeiro Serafim
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- LLDDW Operario-PR
- 17' 0-1 Peixoto · Cleyton
- 26' Jardel
- 28' Gilvan
- 34' Serginho Paulista
- 45'+1 0-2 Maílton11m
- HT0-2
- 46' ▲ Gilsinho ▼ André Castro
- 50' Gilvan 1-2
- 58' Nicolas Vichiatto 2-2
- 61' ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Pedro Raul
- 62' ▲ Chicão ▼ Revson
- 70' Felipe Augusto
- 70' ▲ Lucas Batatinha ▼ Felipe Augusto
- 71' Mike · Matheuzinho 3-2
- 74' ▲ Jean Carlo ▼ Serginho Paulista
- 78' Jorginho
- 80' Nicolas Vichiatto
- 85' ▲ Pedro Bambú ▼ Jonathan Lemos
- 86' Pedro Bambú
- 86' Rodrigo Rodrigues
- 90'+6 Rodrigo Rodrigues · Matheuzinho 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1Gustavo 6.3
- 8Moacir 6.2
- 2Jonathan Lemos ▼ 85' 7.0
- 4Gilvan ⚽ 7.0
- 5André Castro ▼ 46' 6.9
- 3Lucas Rocha 6.7
- 6Nicolas Vichiatto ⚽ 7.0
- 7Matheuzinho ⇢2 8.2
- 10Jorginho 6.9
- 11Mike ⚽ 6.6
- 9Pedro Raul ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 18Gilsinho ▲ 46' 6.3
- 19Rodrigo Rodrigues ⚽ ▲ 61' 7.5
- 15Pedro Bambú ▲ 85' 6.3
- 13Nathan
- 14Oliveira
- 17André Luis
- 20Jarro Pedroso
- 12Lucas
- 16Moraes
- 1André Luiz 6.0
- 5Jardel 6.2
- 3Lázaro 6.9
- 6Peixoto ⚽ 6.3
- 4Rodrigo Fagundes 6.0
- 2Maílton ⚽ 7.9
- 10Revson ▼ 62' 7.0
- 8Serginho Paulista ▼ 74' 6.7
- 11Cleyton ⇢ 6.3
- 9Bruno Batata 6.3
- 7Felipe Augusto ▼ 70' 7.0
Dự bị 9
- 17Chicão ▲ 62' 5.9
- 19Lucas Batatinha ▲ 70' 6.3
- 18Jean Carlo ▲ 74' 6.7
- 12Matheus
- 16Allan Vieira
- 15Danilo Báia
- 13Alisson
- 20Schumacher
- 14Edson Borges
Thống kê
05⚑9
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm8
7Trúng đích5
12Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
3Cứu thua3
388Chuyền bóng299
317Chuyền chính xác198
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
50Ghi được32
33Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai19