Operario-PR vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 3-0 Atletico Goianiense tại Serie B, 22 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 1, hòa 1, Atletico Goianiense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- LDWWD Atletico Goianiense
- 35' Conrado Buchanelli Holz
- 39' Wallace
- 45' ▲ Matheus Felipe ▼ Wallace
- HT0-0
- 46' ▲ Gabriel Feliciano ▼ Cristiano
- 46' ▲ Brenno Pereira ▼ Rodrigo Rodrigues
- 46' ▲ Matheus Souza ▼ J. Zuluaga
- 46' ▲ Ariel ▼ Shaylon
- 51' Kelvin
- 59' Brenno Pereira Silva
- 65' ▲ F. Martinez ▼ E. Ham
- 66' Gabriel Boschilia
- 66' ▲ Kleiton ▼ Vinicius Mingotti
- 67' Indio · Boschilia 1-0
- 70' Ariel Gomes
- 72' Paulo Vítor
- 74' Willian Maranhão
- 75' Paraíba
- 75' Willian Maranhão
- 82' Matheus Souza
- 83' Paulo Vítor
- 85' ▲ Vladimir ▼ Daniel Lima
- 85' ▲ Luizao ▼ Willian Maranhao
- 87' Boschilia11m 2-0
- 89' ▲ Thiaguinho ▼ Boschilia
- 90'+5 Joseph
- 90'+7 Matheus Felipe
- 90' Brenno Pereira11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Elias Curzel 7.2
- 18Gabriel Souza 7.3
- 30Joseph 7.0
- 16Miranda 6.9
- 90Cristiano ▼ 46' 6.9
- 5Indio ⚽ 7.2
- 88Neto Paraiba 6.6
- 8J. Zuluaga ▼ 46' 6.5
- 10Boschilia ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.9
- 7Rodrigo Rodrigues ▼ 46' 6.6
- 9Vinicius Mingotti ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 33Vagner
- 36Nilson Junior
- 27Gabriel Feliciano ▲ 46' 6.3
- 4J. Giraldo
- 13Thiaguinho ▲ 89' 6.3
- 17Jhemerson
- 21Brenno Pereira ⚽ ▲ 46' 7.2
- 70Pedro Lucas
- 22Leo Silva
- 29Kaua Gomes
- 75Kleiton ▲ 66' 7.2
- 19Matheus Souza ▲ 46' 6.9
- 1P. Vitor 6.2
- 2Ruan Teixeira 6.3
- 3Alix Vinicius 7.0
- 4Wallace ▼ 45' 6.5
- 6Conrado 5.6
- 8E. Ham ▼ 65' 6.3
- 5Willian Maranhao ▼ 85' 6.3
- 10Shaylon ▼ 46' 6.5
- 11Kauan Rodrigues 6.6
- 7Kelvin 6.6
- 9Daniel Lima ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 12Vladimir ▲ 85' 6.6
- 13Valdir Junior
- 14Matheus Felipe ▲ 45' 5.9
- 15Castro
- 16Luizao ▲ 85' 6.2
- 17A. Araos
- 18Ariel ▲ 46' 6.3
- 19F. Martinez ▲ 65' 6.5
- 20Yuri Alves
Thống kê
03⚑3
⚑262
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm3
5Trúng đích3
2Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi26
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua2
327Chuyền bóng284
265Chuyền chính xác215
81%Chính xác chuyền76%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
60Trận đấu56
68Ghi được63
60Thủng lưới54
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai31