Parana vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Parana 2-0 Coritiba Foot Ball Club tại Serie B, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Parana thắng 2, hòa 0, Coritiba Foot Ball Club thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Trọng tài
- Lucas Torezin
- Phong độ
- WDLLL Parana
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 11' Jenison · Vitinho 1-0
- 13' Bruno Rodrigues11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Thiago Lopes ▼ Kelvin
- 46' ▲ Igor Jesus ▼ Giovanni
- 57' Igor Jesus
- 58' Rodrigão
- 69' Judivan
- 71' ▲ Raphael Alemão ▼ Judivan
- 74' ▲ Rafinha ▼ Rodrigão
- 82' ▲ Itaqui ▼ Vitinho
- 90'+2 ▲ João Pedro ▼ Bruno Rodrigues
- FT2-0
Đội hình
- 1Thiago Rodrigues 7.5
- 3Leandro Almeida 7.5
- 6Guilherme Santos 7.5
- 2Éder Sciola 7.7
- 4Rodolfo 7.3
- 10Vitinho ⇢ ▼ 82' 7.1
- 8Fernando Neto 6.8
- 5Luiz Otavio 6.8
- 9Jenison ⚽ 7.3
- 7Judivan ▼ 71' 6.7
- 11Bruno Rodrigues ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 22Raphael Alemão ▲ 71' 6.9
- 17Itaqui ▲ 82' 6.5
- 20João Pedro ▲ 90'
- 14Eduardo Bauermann
- 19Pimentinha
- 13Léo Príncipe
- 15Juninho
- 16Jhony
- 18Rafael Furtado
- 12Alisson
- 21Jhemerson
- 23Marquinhos
- 12Rafael Martins 6.2
- 22Diogo Mateus 7.4
- 15Patrick Brey 6.7
- 4Romércio 6.0
- 35Sabino 6.7
- 10Giovanni ▼ 46' 6.7
- 36Matheus Sales 6.3
- 47Juan Alano 7.2
- 30Robson Fernandes 5.9
- 31Kelvin ▼ 46' 6.8
- 9Rodrigão ▼ 74' 6.8
Dự bị 12
- 14Thiago Lopes ▲ 46' 6.4
- 19Igor Jesus ▲ 46' 6.7
- 7Rafinha ▲ 74' 6.3
- 43Rafael Lima
- 8Matheus Bueno
- 2Sávio
- 48Serginho
- 29Wellissol
- 11Nathan
- 5Vitor Carvalho
- 28Luizinho
- 33Arthur
Thống kê
01⚑4
⚑1120
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm14
3Trúng đích3
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
4Phạt góc11
1Việt vị0
20Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
235Chuyền bóng480
158Chuyền chính xác374
67%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 27 | +37 | 75 | |
| 2 | 38 | 49 - 29 | +20 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 34 | +14 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 29 | +15 | 62 | |
| 5 | 38 | 42 - 34 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 34 - 33 | +1 | 56 | |
| 7 | 38 | 44 - 43 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 40 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 38 - 38 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 32 - 41 | -9 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 39 | +2 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 48 | -6 | 45 | |
| 13 | 38 | 27 - 37 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 47 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 41 - 49 | -8 | 41 | |
| 16 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 53 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 54 | -8 | 39 | |
| 19 | 38 | 30 - 38 | -8 | 39 | |
| 20 | 38 | 27 - 40 | -13 | 39 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
40Ghi được50
36Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai29