Coritiba Foot Ball Club
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Parana

Coritiba Foot Ball Club vs Parana

Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 2-3 Parana tại Serie B, 8 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 6, hòa 0, Parana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 7
Trọng tài
Marcelo Aparecido Ribeiro De Souza
Phong độ
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
WDLLL Parana
  1. 5' Matheus Sales
  2. 11' Rodrigão · Diogo Mateus 1-0
  3. 17' João Vitor
  4. 22' Juan
  5. 31' Sávio Diogo Mateus
  6. 40' Guilherme Santos
  7. 44' 1-1 João Pedro
  8. 45' Itaqui
  9. HT1-1
  10. 46' Welinton Junior Giovanni
  11. 49' Rodrigão
  12. 52' Eduardo Gabriel
  13. 53' Juan Alano · Welinton Junior 2-1
  14. 60' Jenison Ramon
  15. 61' 2-2 Luiz Otavio
  16. 67' F. Arancibia Rafinha
  17. 70' Luan Itaqui
  18. 75' 2-3 Jenison · Éder Sciola
  19. 77' João Pedro
  20. 78' Fernando Neto João Pedro
  21. FT2-3

Đội hình

Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Umberto Louzer
  1. 1Wilson 6.1
  2. 3Alan Costa 6.1
  3. 21Walisson 6.5
  4. 22Diogo Mateus ▼ 31' 7.1
  5. 15Patrick Brey 6.3
  6. 7Rafinha ▼ 67' 6.5
  7. 77João Vitor 6.6
  8. 10Giovanni ▼ 46' 6.3
  9. 36Matheus Sales 6.6
  10. 47Juan Alano 7.4
  11. 9Rodrigão 7.1

Dự bị 11

  1. 2Sávio ▲ 31' 6.3
  2. 18Welinton Junior ▲ 46' 6.2
  3. 38F. Arancibia ▲ 67' 6.5
  4. 5Vitor Carvalho
  5. 23Alex Muralha
  6. 28Luizinho
  7. 43Rafael Lima
  8. 6William Matheus
  9. 35Sabino
  10. 20Fabiano
  11. 19Igor Jesus
Parana Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Matheus Costa
  1. 1Thiago Rodrigues 6.4
  2. 6Guilherme Santos 6.7
  3. 2Éder Sciola 7.2
  4. 3Eduardo Bauermann
  5. 4Rodolfo 6.7
  6. 8Itaqui ▼ 70' 6.2
  7. 7João Pedro ▼ 78' 7.4
  8. 5Luiz Otavio 7.4
  9. 10Matheus Anjos 7.2
  10. 9Ramon ▼ 60' 6.8
  11. 11Bruno Rodrigues 7.5

Dự bị 12

  1. 18Jenison ▲ 60' 7.1
  2. 17Luan ▲ 70' 6.4
  3. 19Fernando Neto ▲ 78' 6.6
  4. 23Macanhan
  5. 12Alisson
  6. 21Caio Rangel
  7. 20Alesson
  8. 14Fernando Timbó
  9. 13Leandro Almeida
  10. 16Juninho
  11. 15Sueliton
  12. 22Rodrigo Carioca

Thống kê

047
740
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị1
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
2Cứu thua2
455Chuyền bóng335
385Chuyền chính xác266
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RB Bragantino
38 64 - 27 +37 75
2
Sport Recife
38 49 - 29 +20 68
3
Coritiba Foot Ball Club
38 48 - 34 +14 66
4
Atletico Goianiense
38 44 - 29 +15 62
5
America Mineiro
38 42 - 34 +8 61
6
Parana
38 34 - 33 +1 56
7
CRB
38 44 - 43 +1 55
8
Cuiaba
38 43 - 40 +3 52
9
Botafogo SP
38 38 - 38 0 50
10
Operario-PR
38 32 - 41 -9 50
11
Ponte Preta
38 41 - 39 +2 47
12
Esporte Clube Vitória
38 42 - 48 -6 45
13
Guarani Campinas
38 27 - 37 -10 44
14
Brasil DE Pelotas
38 31 - 47 -16 44
15
Oeste
38 41 - 49 -8 41
16
Figueirense
38 31 - 38 -7 41
17
Londrina
38 37 - 53 -16 39
18
Sao Bento
38 46 - 54 -8 39
19
Criciuma
38 30 - 38 -8 39
20
Vila Nova
38 27 - 40 -13 39
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
50Ghi được40
37Thủng lưới36
1.28Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn10
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu