Criciuma vs Fortaleza EC
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 2-0 Fortaleza EC tại Serie B, 8 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 1, hòa 1, Fortaleza EC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Phong độ
- DLLWL Criciuma
- DDWDW Fortaleza EC
- 10' Gustavo
- 11' Jean
- 11' Diego Jussani
- 12' Zé Carlos11m 1-0
- 21' Igor Henrique
- 36' Zé Carlos
- 37' Marcinho
- HT1-0
- 69' ▲ Ralph ▼ Ronaldo
- 69' ▲ Andrew ▼ Eduardo
- 71' Elvis
- 72' Igor Henrique
- 72' Igor Henrique
- 73' ▲ Romarinho ▼ Marcinho
- 73' ▲ Ederson ▼ Gustavo
- 75' Pablo
- 79' ▲ Nicolas ▼ Zé Carlos
- 80' ▲ Wallace ▼ Dodô
- 82' Ligger
- 83' Jean
- 83' Jean
- 85' Sueliton
- 86' Pablo
- 86' Pablo
- 90'+1 Vitor Feijão · Nicolas 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Luiz Silva
- 3Sandro
- 6Marlon
- 2Sueliton
- 33Nino
- 10Elvis
- 29Ronaldo ▼ 69'
- 15Jean
- 19Eduardo ▼ 69'
- 9Zé Carlos ⚽ ▼ 79'
- 11Vitor Feijão ⚽
Dự bị 12
- 5Ralph ▲ 69'
- 17Andrew ▲ 69'
- 27Nicolas ▲ 79'
- 8Iago
- 4Fábio Ferreira
- 12Juninho Beliato
- 28Luiz Fernando
- 30Ronaldo Zilio
- 35Patrick
- 38Jacy
- 40Joanderson
- 21Gabriel
- 1Marcelo Boeck
- 22Pablo
- 4Ligger
- 3Diego Jussani
- 6Bruno Melo
- 2Tinga
- 15Felipe
- 25Igor
- 10Dodô ▼ 80'
- 7Marcinho ▼ 73'
- 9Gustavo ▼ 73'
Dự bị 10
- 20Romarinho ▲ 73'
- 91Ederson ▲ 73'
- 21Wallace ▲ 80'
- 14Sergio
- 18Getterson
- 8Derley
- 17João Henrique
- 16Leonan
- 13Roger Carvalho
- 23Max Walef
Thống kê
15⚑4
⚑482
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm15
2Trúng đích4
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn1
4Phạt góc4
4Việt vị3
18Phạm lỗi12
5Thẻ vàng8
1Thẻ đỏ2
4Cứu thua0
215Chuyền bóng528
151Chuyền chính xác466
70%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
47Ghi được54
51Thủng lưới33
1.18Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai34