Londrina vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: Londrina 3-2 Ceara tại Serie B, 9 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 1, hòa 1, Ceara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 23
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- LLWLW Ceara
- 27' Carlos Henrique 1-0
- 29' Rômulo
- 38' Artur · Celsinho 2-0
- 42' 2-1 Elton · Romário
- 44' Romário
- HT2-1
- 49' Jardel
- 58' Carlos Henrique
- 60' ▲ Patrick Vieira ▼ Celsinho
- 61' ▲ Cafu ▼ Lele
- 75' ▲ Safira ▼ Carlos Henrique
- 76' ▲ Felipe Menezes ▼ Leandro Carvalho
- 78' 2-2 Elton · Felipe Menezes
- 81' ▲ Marcinho ▼ Romulo
- 85' ▲ Arthur ▼ Elton
- 87' Safira · Artur 3-2
- 90' César
- FT3-2
Đội hình
- 1Cesar 6.8
- 4Édson Silva 6.7
- 3Dirceu 6.5
- 2Reginaldo 6.5
- 6Ayrton 7.0
- 8Germano 6.8
- 5Jardel 6.5
- 11Romulo ▼ 81' 6.8
- 10Celsinho ⇢ ▼ 60' 7.7
- 9Carlos Henrique ⚽ ▼ 75' 7.5
- 7Artur ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 20Patrick Vieira ▲ 60' 6.5
- 21Safira ⚽ ▲ 75' 7.3
- 19Marcinho ▲ 81' 6.5
- 22Vitor Golas
- 18Thiago
- 15Quaresma
- 16Rafael Gava
- 13Marcondes
- 17Elias Bidia
- 12Alan
- 14Lucas Ramon
- 23Wellisson
- 1Everson 6.3
- 33Rafael Pereira 6.7
- 13Luiz Otávio 7.0
- 6Romário ⇢ 6.8
- 2Tiago Cametá 6.2
- 88Pedro Ken 6.9
- 17Raul ⇢ 7.4
- 45Lima 7.1
- 99Elton ⚽2 ▼ 85' 8.8
- 90Lele ▼ 61' 6.9
- 36Leandro Carvalho ▼ 76' 6.7
Dự bị 8
- 22Cafu ▲ 61' 6.5
- 10Felipe Menezes ▲ 76' 6.9
- 40Arthur ▲ 85' 6.6
- 3Tiago Alves
- 7Jackson Caucaia
- 8Ricardinho
- 27Fernando Henrique
- 35Rafael Carioca
Thống kê
04⚑5
⚑410
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm18
7Trúng đích7
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị0
22Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
238Chuyền bóng388
173Chuyền chính xác313
73%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
56Ghi được46
46Thủng lưới32
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai23