Ceara
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Londrina

Ceara vs Londrina

Tỷ số chung cuộc: Ceara 2-1 Londrina tại Serie B, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 3, hòa 0, Londrina thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Phong độ
LLWLW Ceara
LLDLD Londrina
  1. 2' William Pottker
  2. 4' 0-1 Joao Vitor11m
  3. 32' Yago Lincoln
  4. 40' Gabriel Rocha 1-1
  5. 45'+2 João Tavares
  6. HT1-1
  7. 46' Sanchez Savio
  8. 46' Guilherme Dantas Joao Tavares
  9. 51' Rai Nascimento Vitinho Mota
  10. 58' Lucas Mugni Richardson
  11. 58' R. Lopez Lucca
  12. 62' Luiz Otavio · Lucas Mugni 2-1
  13. 67' Lucas Mugni
  14. 67' Kevyn Heron
  15. 68' Gilberto Pablo Dyego
  16. 79' Luiz Otavio Julio Cesar
  17. 83' Chumbinho Joao Vitor
  18. 86' Caio Melk
  19. FT2-1

Đội hình

Ceara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulista Daniel
  1. 22Matheus Nogueira
  2. 18Julio Cesar▼ 79'
  3. 4Luiz Otavio
  4. 71Gabriel Rocha
  5. 6Savio▼ 46'
  6. 26Richardson▼ 58'
  7. 81Joao Gabriel
  8. 60Enzo Lodovico
  9. 40Melk▼ 86'
  10. 20M. N. Ferreira Berrondo
  11. 99Lucca▼ 58'

Dự bị 12

  1. 41Gustavo Martins
  2. 2R. Ramos
  3. 12Sanchez▲ 46'
  4. 45Vini Uchella
  5. 13Luiz Otavio▲ 79'
  6. 86Aloisio
  7. 11Lucas Mugni▲ 58'
  8. 29Vina
  9. 88Caio▲ 86'
  10. 21Giovanni Pavani
  11. 77Lenny Lobato
  12. 7R. Lopez▲ 58'
Londrina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Micale Rogerio
  1. 30Mauricio Kozlinski
  2. 75Kaue Leonardo
  3. 15Gabriel Lacerda
  4. 3Yago Lincoln
  5. 34Heron▼ 67'
  6. 8Lucas Marques
  7. 7Vitinho Mota▼ 51'
  8. 32Joao Tavares▼ 46'
  9. 20Joao Vitor▼ 83'
  10. 11Pablo Dyego▼ 68'
  11. 23Willian Pottker

Dự bị 11

  1. 1Luan Ribeiro
  2. 33Kevyn▲ 67'
  3. 44Caio Rodrigues
  4. 4Wallace
  5. 2Nino Paraiba
  6. 5Tarik
  7. 96Thalis
  8. 77Guilherme Dantas▲ 46'
  9. 55Chumbinho▲ 83'
  10. 9Gilberto▲ 68'
  11. 28Rai Nascimento▲ 51'

Thống kê

018
120
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích3
4Bị chặn5
8Phạt góc1
1Việt vị3
18Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
362Chuyền bóng398
80%Chính xác chuyền78%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
8
Operario-PR 1-0
26 32 - 32 0 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
11
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
12
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
13
Goias
26 25 - 31 -6 36
14
São Bernardo
25 34 - 29 +5 32
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina 0-1
26 29 - 37 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
25 16 - 52 -36 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
12Ghi được5
13Thủng lưới12
1.2Bàn thắng mỗi trận0.56
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu