Nautico Recife vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-1 Atletico Goianiense tại Serie B, 15 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 3, hòa 2, Atletico Goianiense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Sân vận động
- Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- DWDWW Nautico Recife
- LDWWD Atletico Goianiense
- HT0-0
- 59' ▲ Guilherme Biteco ▼ Fillipe Soutto
- 64' ▲ Stéfano Yuri ▼ Daniel Moraes
- 64' 0-1 Juninho · Éder Sciola
- 74' Bruno Alves · G. Filgueira 1-1
- 76' ▲ Anderson Leite ▼ Feijão
- 83' ▲ Geraldo ▼ Washington
- 85' ▲ Bérgson ▼ Douglas Vieira
- 85' ▲ Marcus Vinícius ▼ Juninho
- FT1-1
Đội hình
- Júlio César
- G. Filgueira
- Rafael Pereira
- Ronaldo Alves
- Lucas Farias
- Jackson Caucaia
- Marino
- Fillipe Soutto ▼ 59'
- Daniel Moraes ▼ 64'
- Douglas Vieira ▼ 85'
- Bruno Alves
Dự bị 9
- Guilherme Biteco ▲ 59'
- Stéfano Yuri ▲ 64'
- Bérgson ▲ 85'
- Rodolpho
- Elivelton
- Gil Mineiro
- Rogerinho
- Renato
- Jefferson Nem
- Marcio
- Rafael Souza
- Éder Sciola
- Samuel
- Eron
- Washington ▼ 83'
- Pedro Bambú
- Feijão ▼ 76'
- Juninho ▼ 85'
- Arthur
- Willie
Dự bị 8
- Anderson Leite ▲ 76'
- Geraldo ▲ 83'
- Marcus Vinícius ▲ 85'
- Bruno Moura
- João Denoni
- Luiz Fernando
- Weverton
- Weverton
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 30 | +30 | 72 | |
| 2 | 38 | 63 - 43 | +20 | 67 | |
| 3 | 38 | 58 - 40 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 55 - 39 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 56 | 0 | 60 | |
| 7 | 38 | 49 - 40 | +9 | 60 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 48 - 41 | +7 | 58 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 54 | |
| 11 | 38 | 47 - 45 | +2 | 54 | |
| 12 | 38 | 36 - 41 | -5 | 49 | |
| 13 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 45 | -8 | 44 | |
| 17 | 38 | 46 - 54 | -8 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 64 | -23 | 32 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
49Ghi được36
42Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai20