Atletico Goianiense
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nautico Recife

Atletico Goianiense vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 2-0 Nautico Recife tại Serie B, 13 tháng 6, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 4, hòa 2, Nautico Recife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 7
Phong độ
LDWWD Atletico Goianiense
DWDWW Nautico Recife
  1. 6' Juninho · Pedro Bambú 1-0
  2. 30' Samuel Marcus Vinícius
  3. HT1-0
  4. 46' Pedro Carmona Bruno Alves
  5. 53' Arthur · Pedro Bambú 2-0
  6. 62' Josimar Guilherme
  7. 69' Rodrigo Quintanilha Washington
  8. 72' Renato Lucas Piauí
  9. 78' Zezinho Juninho
  10. FT2-0

Đội hình

Atletico Goianiense
  1. 1Marcos Dutra
  2. 2Éder Sciola
  3. 4Marllon
  4. 3Marcus Vinícius ▼ 30'
  5. 10Washington ▼ 69'
  6. 5Anderson Pedra
  7. 7Pedro Bambú
  8. 8Anderson Leite
  9. 11Juninho ▼ 78'
  10. 9Arthur
  11. 6Sidcley

Dự bị 9

  1. 13Samuel ▲ 30'
  2. 18Rodrigo Quintanilha ▲ 69'
  3. 15Zezinho ▲ 78'
  4. 12Weverton
  5. 14Eduardo
  6. 16Thiago Primão
  7. 17Aílton
  8. 20Ayrton
  9. 19Rafinha
Nautico Recife
  1. 1Júlio César
  2. 4Fabiano Eler
  3. 7Rogerinho
  4. 5João Ananias
  5. 3Diego
  6. 8Marino
  7. 10Hilton
  8. 6Lucas Piauí ▼ 72'
  9. 2Guilherme ▼ 62'
  10. 9Douglas Vieira
  11. 11Bruno Alves ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 18Pedro Carmona ▲ 46'
  2. 17Josimar ▲ 62'
  3. 19Renato ▲ 72'
  4. 13Flavio
  5. 14Adniel
  6. 12Jefferson
  7. 15Fillipe Soutto
  8. 16Gil Mineiro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 60 - 30 +30 72
2
Santa Cruz
38 63 - 43 +20 67
3
Esporte Clube Vitória
38 58 - 40 +18 66
4
America Mineiro
38 55 - 39 +16 65
5
Nautico Recife
38 49 - 42 +7 63
6
RB Bragantino
38 56 - 56 0 60
7
Paysandu Sport Club
38 49 - 40 +9 60
8
Sampaio Correa
38 51 - 43 +8 58
9
Bahia
38 48 - 41 +7 58
10
Luverdense
38 46 - 40 +6 54
11
CRB
38 47 - 45 +2 54
12
Criciuma
38 36 - 41 -5 49
13
Parana
38 39 - 43 -4 47
14
Atletico Goianiense
38 36 - 46 -10 46
15
Ceara
38 42 - 50 -8 45
16
Oeste
38 37 - 45 -8 44
17
Macaé
38 46 - 54 -8 43
18
ABC
38 41 - 64 -23 32
19
BOA
38 34 - 54 -20 31
20
Mogi Mirim
38 32 - 69 -37 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
36Ghi được49
46Thủng lưới42
0.95Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu