Nautico Recife vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-1 Atletico Goianiense tại Serie B, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Phong độ
- DWDWW Nautico Recife
- LDWWD Atletico Goianiense
- 6' Kauan Maranhao · Igor Fernandes 1-0
- 18' Arnaldo
- 22' Adriano Martins
- HT1-0
- 46' ▲ Bruno Jose ▼ Leandro Vilela
- 46' ▲ Cristiano ▼ Leo Tocantins
- 46' ▲ Henrique Freitas ▼ Matheusinho
- 52' Muriel
- 52' Muriel
- 56' 1-1 Geovany Soares · Henrique Freitas
- 64' ▲ Ryan Carlos ▼ Igor Fernandes
- 64' ▲ P. Nunez ▼ Samuel Felix
- 64' ▲ Gustavo Henrique ▼ Auremir
- 71' ▲ Victor Andrade ▼ Arnaldo
- 73' ▲ Gustavo Maia ▼ Geovany Soares
- 80' ▲ Joao Pedro ▼ Gustavo Coutinho
- 82' Victor Andrade
- 83' Cristiano
- 86' Benjamín Borasi
- 87' ▲ Juan Rikelme ▼ B. Borasi
- FT1-1
Đội hình
- 1Muriel Becker 6.9
- 2Arnaldo ▼ 71' 6.2
- 15Leo Indio 7.5
- 3Betao 6.7
- 23Igor Fernandes ⇢ ▼ 64' 8.5
- 5Auremir ▼ 64' 6.7
- 41Samuel Felix ▼ 64' 6.3
- 93Reginaldo 7.2
- 10Jean Carlos 7.9
- 24B. Borasi ▼ 87' 7.0
- 19Kauan Maranhao ⚽ 6.3
Dự bị 11
- 55G. Guruceaga
- 11Victor Andrade ▲ 71' 6.7
- 34Wanderson
- 6Ryan Carlos ▲ 64' 6.9
- 22P. Nunez ▲ 64' 6.3
- 46Gustavo Henrique ▲ 64' 6.9
- 16Luiz Claudio
- 37Juan Rikelme ▲ 87' 6.7
- 88Caio
- 99Isaque Ferreira
- 75H. Silva
- 1Paulo Vitor 7.9
- 2Ewerthon 6.9
- 4O. J. Barreto Viera 7.5
- 3Adriano Martins 6.2
- 6Yuri Alves 6.9
- 8Peixoto 7.2
- 5Leandro Vilela ▼ 46' 6.3
- 7Leo Tocantins ▼ 46' 6.0
- 10Matheusinho ▼ 46' 6.5
- 11Geovany Soares ⚽ ▼ 73' 7.3
- 9Gustavo Coutinho ▼ 80' 6.3
Dự bị 11
- 12Paulo Henrique
- 21Bruno Jose ▲ 46' 6.9
- 16Nata
- 14Tito
- 18Joao Pedro ▲ 80' 6.3
- 15Igor Henrique
- 17Cristiano ▲ 46' 6.9
- 20Netinho
- 22Gustavo Maia ▲ 73' 6.5
- 19Henrique Freitas ▲ 46' 6.9
- 13K. Henrique
Thống kê
04⚑5
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm17
5Trúng đích6
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị4
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
5Cứu thua4
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
278Chuyền bóng398
197Chuyền chính xác328
71%Chính xác chuyền82%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
10Ghi được12
9Thủng lưới6
0.91Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai6