Atletico-MG vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 1-1 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 16 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 3, hòa 5, Cruzeiro Esporte Clube thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 28
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- 27' ▲ Leo Aragao ▼ Cassio
- 28' Kaiki
- 29' Kaio Jorge
- 42' Guilherme Arana
- 45'+7 I. Roman
- HT0-0
- 48' 0-1 Matheus Pereira · Kaio Jorge
- 51' Ruan Tressoldi · Guilherme Arana 1-1
- 53' Kaio Jorge
- 60' ▲ Caio Paulista ▼ Guilherme Arana
- 60' ▲ Hulk ▼ I. Roman
- 69' ▲ Natanael ▼ Gabriel Menino
- 69' ▲ Biel ▼ Dudu
- 69' ▲ Eduardo ▼ Wanderson
- 75' Biel
- 77' ▲ Gabriel Barbosa ▼ Matheus Pereira
- 84' ▲ Reinier ▼ Rony
- 87' Reinier
- 90'+2 Leo Aragao
- 90'+3 L. Villalba
- 90'+9 ▲ Walace ▼ L. Romero
- 90'+9 ▲ K. Arroyo ▼ Christian
- FT1-1
Đội hình
- 22Everson 6.9
- 26Renzo Saravia 6.9
- 16Ruan Tressoldi ⚽ 7.6
- 23I. Roman ▼ 60' 6.7
- 10Gustavo Scarpa 7.9
- 25Gabriel Menino ▼ 69' 6.2
- 8Fausto Vera 7.2
- 13Guilherme Arana ⇢ ▼ 60' 7.0
- 33Rony ▼ 84' 6.9
- 92Dudu ▼ 69' 7.2
- 11Bernard 7.5
Dự bị 12
- 1Gabriel Delfim
- 31Robert
- 40Vitao
- 2Natanael ▲ 69' 6.9
- 38Caio Paulista ▲ 60' 7.2
- 18Reinier ▲ 84' 6.7
- 7Hulk ▲ 60' 7.0
- 19Joao Marcelo
- 36G. Veneno
- 42Cadu
- 48Mateus Iseppe
- 77Biel ▲ 69' 6.7
- 1Cassio ▼ 27' 6.3
- 12William Furtado 6.9
- 34Jonathan Jesus 6.3
- 25L. Villalba 6.3
- 6Kaiki 6.9
- 29L. Romero ▼ 90' 6.9
- 16Lucas Silva 6.7
- 88Christian ▼ 90' 6.9
- 10Matheus Pereira ⚽ ▼ 77' 7.5
- 94Wanderson ▼ 69' 6.2
- 19Kaio Jorge ⇢ 6.2
Dự bị 12
- 41Leo Aragao ▲ 27' 6.6
- 81Otavio Costa
- 2Kaua Moraes
- 14M. Gamarra
- 43Joao Marcelo
- 36Kaua Prates
- 5Walace ▲ 90'
- 21Eduardo ▲ 69' 6.6
- 7Marquinhos
- 11Y. Bolasie
- 99K. Arroyo ▲ 90'
- 9Gabriel Barbosa ▲ 77' 6.3
Thống kê
04⚑2
⚑141
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm4
4Trúng đích2
11Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
2Phạt góc1
1Việt vị0
23Phạm lỗi4
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
424Chuyền bóng264
371Chuyền chính xác204
88%Chính xác chuyền77%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
75Trận đấu65
95Ghi được88
67Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.35
33Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai40