Cruzeiro Esporte Clube vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 0-0 Atletico-MG tại Serie A, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 5, Atletico-MG thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- DDWWL Atletico-MG
- 42' Kaio Jorge
- HT0-0
- 46' ▲ L. Romero ▼ Walace
- 46' ▲ J. Dinenno ▼ Kaio Jorge
- 58' Álvaro Barreal
- 58' Cadu
- 60' ▲ Arthur Gomes ▼ L. Díaz
- 60' ▲ Deyverson ▼ Cadu
- 66' ▲ Bernard ▼ Paulinho
- 66' ▲ M. Zaracho ▼ A. Franco
- 75' ▲ Vitinho ▼ Á. Barreal
- 85' ▲ Marlon ▼ L. Villalba
- 85' ▲ Rubens ▼ Gustavo Scarpa
- 86' Matheus Henrique
- FT0-0
Đội hình
- 1Cássio
- 12William
- 5Zé Ivaldo
- 25L. Villalba▼ 85'
- 6Kaiki
- 20Walace▼ 46'
- 21Á. Barreal▼ 75'
- 97Matheus Henrique
- 10Matheus Pereira
- 26L. Díaz▼ 60'
- 9Kaio Jorge▼ 46'
Dự bị 12
- 29L. Romero▲ 46'
- 19J. Dinenno▲ 46'
- 11Arthur Gomes▲ 60'
- 22Vitinho▲ 75'
- 3Marlon▲ 85'
- 8Rafa Silva
- 7Mateus Vital
- 17Ramiro
- 34Jonathan
- 98Anderson
- 77Japa
- 16Lucas Silva
- 22Everson
- 26R. Saravia
- 21R. Battaglia
- 8J. Alonso
- 6Gustavo Scarpa▼ 85'
- 5Otávio
- 18F. Vera
- 13Guilherme Arana
- 23A. Franco▼ 66'
- 42Cadu▼ 60'
- 10Paulinho▼ 66'
Dự bị 12
- 9Deyverson▲ 60'
- 20Bernard▲ 66'
- 15M. Zaracho▲ 66'
- 44Rubens▲ 85'
- 17Igor Gomes
- 25Mariano
- 27Paulo Vitor
- 30B. Palacios
- 3Bruno Fuchs
- 2Lyanco
- 16Igor Rabello
- 31Matheus Mendes
Thống kê
03⚑4
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm12
1Trúng đích4
4Chệch đích4
1Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị2
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
307Chuyền bóng576
78%Chính xác chuyền86%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu73
80Ghi được103
64Thủng lưới85
1.25Bàn thắng mỗi trận1.41
24Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai54