Cuiaba vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 1-2 Goias tại Serie A, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 3, hòa 2, Goias thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 33
- Sân vận động
- Arena Pantanal, Cuiabá, Mato Grosso
- Trọng tài
- Dyorgines José Padovani Andrade
- Phong độ
- WWDWL Cuiaba
- LLDWL Goias
- 8' 0-1 Pedro Raul · Vinícius
- 10' Apodi
- 20' 0-2 Vinícius · Dadá Belmonte
- 31' ▲ Danilo ▼ Reynaldo
- 39' Denilson
- 45' Pedro Raúl
- HT0-2
- 46' ▲ Jonathan Cafú ▼ Paulão
- 46' ▲ Lucas Moreira ▼ Gabriel Pirani
- 46' ▲ Felipe Marques ▼ Rodriguinho
- 46' ▲ Danilo Barcelos ▼ Apodi
- 46' ▲ Luan Dias ▼ Douglas
- 54' ▲ Pepê ▼ Denilson
- 55' Joaquim
- 63' Deyverson
- 65' Deyverson · Felipe Marques 1-2
- 69' Danilo Barcelos
- 74' ▲ Rikelme ▼ André Luis
- 74' ▲ Nicolas ▼ Pedro Raul
- 85' ▲ Matheus Sales ▼ Caio Vinícius
- 87' Luan Dias
- FT1-2
Đội hình
- 1João Carlos 6.2
- 3Paulão ▼ 46' 6.7
- 4Marllon 6.6
- 5Joaquim Henrique 7.5
- 10Rodriguinho ▼ 46' 6.3
- 2Marcão 7.2
- 8Rafael Gava 7.2
- 6Denilson ▼ 54' 6.6
- 7Gabriel Pirani ▼ 46' 6.2
- 9Deyverson ⚽ 7.3
- 11André Luis ▼ 74' 6.5
Dự bị 11
- 20Jonathan Cafú ▲ 46' 6.7
- 15Lucas Moreira ▲ 46' 6.5
- 21Felipe Marques ▲ 46' 7.2
- 18Pepê ▲ 54' 6.6
- 16Rikelme ▲ 74' 7.2
- 13Ricardo
- 17Vinicius
- 30Vinicius Peruchi
- 14J. Ojeda
- 19Gustavo Nescau
- 12Walter
- 23Tadeu 6.9
- 22Apodi ▼ 46' 6.5
- 29Reynaldo ▼ 31' 6.7
- 25Lucas Halter 7.0
- 4Caetano 6.9
- 16Douglas ▼ 46' 6.3
- 5Auremir 7.0
- 27Dadá Belmonte ⇢ 7.3
- 15Caio Vinícius ▼ 85' 6.9
- 7Vinícius ⚽ ⇢ 8.3
- 11Pedro Raul ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 10
- 21Danilo ▲ 31' 6.7
- 14Danilo Barcelos ▲ 46' 6.3
- 99Luan Dias ▲ 46' 7.0
- 9Nicolas ▲ 74' 6.7
- 36Matheus Sales ▲ 85' 6.7
- 17Pedrinho
- 66Hugo
- 19Renato Júnior
- 8Fellipe Bastos
- 94Matheus Alves
Thống kê
03⚑6
⚑440
71%Kiểm soát bóng29%
24Dứt điểm5
4Trúng đích3
12Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị5
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
556Chuyền bóng223
471Chuyền chính xác145
85%Chính xác chuyền65%
So sánh
61Trận đấu60
77Ghi được74
63Thủng lưới74
1.26Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai46