Cuiaba vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 0-1 Goias tại Serie B, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 2, hòa 2, Goias thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Phong độ
- WWDWL Cuiaba
- LLDWL Goias
- 44' 0-1 Rafael Gava
- HT0-1
- 46' ▲ Alisson Safira ▼ Marcelo Henrique
- 46' ▲ Juan Christian ▼ A. Martinez
- 46' ▲ Brayann ▼ Anselmo Ramon
- 61' ▲ Pedrinho ▼ Jaja
- 62' ▲ Nathan Cruz ▼ Carlos Alberto
- 62' ▲ Murillo Camara ▼ Anthony
- 63' ▲ Victor Barbara ▼ Matheusinho
- 67' David
- 77' ▲ Gabriel Mineiro ▼ Nathan Pelae
- 77' ▲ Baldoria ▼ Rafael Gava
- 80' ▲ Fabio ▼ Willean Lepo
- FT0-1
Đội hình
- 50Luan Polli
- 4Nathan Pelae▼ 77'
- 5Calebe Costa
- 23Marcelo Henrique▼ 46'
- 98Matheusinho▼ 63'
- 27Denilson Alves
- 45De Lucca
- 8Max Alves
- 7A. Martinez▼ 46'
- 11Carlos Alberto▼ 62'
- 20David Miguel
Dự bị 12
- 12Guilherme Nogueira
- 3Bruno Alves
- 15Eduardo Vinicius
- 21Gabriel Mineiro▲ 77'
- 22Nino Paraiba
- 25Alisson Safira▲ 46'
- 30Lucas Mineiro
- 47Victor Barbara▲ 63'
- 66Nathan Cruz▲ 62'
- 70Juan Christian▲ 46'
- 91Luisao
- 97Luiz Felipe
- 23Tadeu
- 97Willean Lepo▼ 80'
- 14Lucas Ribeiro
- 4Titi
- 13Anthony▼ 62'
- 6Moraes
- 11Welliton
- 28Juninho
- 8Rafael Gava▼ 77'
- 7Jaja▼ 61'
- 9Anselmo Ramon▼ 46'
Dự bị 11
- 1Thiago Rodrigues
- 2Fabio▲ 80'
- 17Pedrinho▲ 61'
- 18Alan Stence
- 21Jean Carlos
- 25Luquinhas
- 44Murillo Camara▲ 62'
- 55Baldoria▲ 77'
- 66Danilo Cunha
- 75Messias
- 91Brayann▲ 46'
Thống kê
01⚑5
⚑100
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm10
4Trúng đích3
12Chệch đích4
6Bị chặn3
5Phạt góc1
4Việt vị0
18Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
555Chuyền bóng339
89%Chính xác chuyền76%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu53
66Ghi được54
51Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai31