Cuiaba vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 1-1 Goias tại Serie B, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 2, hòa 2, Goias thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Phong độ
- WWDWL Cuiaba
- LLDWL Goias
- 3' Vitor Mendes
- 17' Lucas Ribeiro
- 28' 0-1 Jean Carlos · Anselmo Ramon
- 42' Luis Fellipe
- HT0-1
- 46' ▲ Luiz Otavio ▼ Wesley Dias
- 46' ▲ Kauan Cristtyan ▼ Pepe
- 46' ▲ Marcos Vinicius ▼ Kadu
- 46' ▲ Cadu ▼ Anselmo Ramon
- 63' ▲ Fabio Gomes ▼ H. Pedro
- 63' ▲ Vinicius Peixoto ▼ Eliel
- 69' ▲ Luquinhas ▼ Jean Carlos
- 69' ▲ Juninho ▼ Lourenco
- 73' Vinicius Peixoto 1-1
- 78' ▲ Wellington Rato ▼ Lucas Lima
- 82' ▲ Weverson ▼ Jean Dias
- FT1-1
Đội hình
- 1Joao Carlos▼ 69'
- 13Joao Basso
- 5Calebe Costa
- 4Vitor Mendes
- 2Igor Inocencio
- 70Wesley Dias▼ 46'
- 8Pepe▼ 46'
- 36Lorenzo
- 11Eliel▼ 63'
- 77Jean Dias▼ 82'
- 96H. Pedro▼ 63'
Dự bị 12
- 34Jean
- 33Alan Empereur
- 37Raylan
- 23Marcos Junior
- 97Luiz Otavio▲ 46'
- 53Weverson▲ 82'
- 20David Miguel
- 27Rodrigo Rodrigues
- 90Fabio Gomes▲ 63'
- 91Luis Soares
- 29Vinicius Peixoto▲ 63'
- 41Kauan Cristtyan▲ 46'
- 23Tadeu
- 25Luisao
- 3Luiz Felipe
- 14Lucas Ribeiro
- 6Nicolas
- 97Lourenco▼ 69'
- 5Filipe Machado
- 21Jean Carlos▼ 69'
- 10Lucas Lima▼ 78'
- 40Kadu▼ 46'
- 9Anselmo Ramon▼ 46'
Dự bị 11
- 1Thiago Rodrigues
- 4Ramon Menezes
- 2Rodrigo Soares
- 63Marcos Vinicius▲ 46'
- 54Djalma Silva
- 35Luquinhas▲ 69'
- 8Juninho▲ 69'
- 28Gege
- 55Baldoria
- 27Wellington Rato▲ 78'
- 18Cadu▲ 46'
Thống kê
01⚑9
⚑020
55%Kiểm soát bóng45%
26Dứt điểm5
7Trúng đích2
13Chệch đích2
6Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
502Chuyền bóng446
87%Chính xác chuyền82%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 9 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 10 | 25 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 25 | 34 - 29 | +5 | 32 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 25 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 25 | 16 - 52 | -36 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
11Ghi được9
12Thủng lưới10
1.1Bàn thắng mỗi trận0.9
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai2