Santos FC vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-1 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 2, Sport Club Corinthians Paulista thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Flavio Rodrigues De Souza
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- 31' Fausto Vera
- 36' Yuri Alberto
- 43' Yuri Alberto
- 43' Yuri Alberto
- HT0-0
- 46' ▲ Lucas Barbosa ▼ R. Fernández
- 46' ▲ Ramiro ▼ Maycon
- 46' ▲ Roni ▼ F. Vera
- 46' ▲ B. Méndez ▼ Rafael Ramos
- 46' ▲ Du Queiroz ▼ Giuliano
- 49' Fabián Balbuena
- 50' Lucas Barbosa
- 60' Lucas Barbosa
- 60' Lucas Barbosa
- 71' ▲ Auro ▼ Mádson
- 71' ▲ Derick ▼ Luiz Felipe
- 71' ▲ Sandry ▼ Ed Carlos
- 78' ▲ M. Terceros ▼ Ângelo
- 80' Lucas Braga
- 85' ▲ Mateus Vital ▼ Gustavo Mosquito
- 89' 0-1 Roger Guedes · Ramiro
- 90'+1 Cássio
- FT0-1
Đội hình
- 34João Paulo 6.5
- 13Mádson ▼ 71' 6.9
- 2Luiz Felipe ▼ 71' 6.9
- 3Felipe Jonatan 6.3
- 29Camacho 7.5
- 14R. Fernández ▼ 46' 7.0
- 31Alex 7.2
- 37Ed Carlos ▼ 71' 7.0
- 30Lucas Braga 6.2
- 9Marcos Leonardo 6.6
- 11Ângelo ▼ 78' 7.2
Dự bị 12
- 21Lucas Barbosa ▲ 46' 3.6
- 27Auro ▲ 71' 5.9
- 32Derick ▲ 71' 6.3
- 6Sandry ▲ 71' 6.6
- 47M. Terceros ▲ 78' 6.6
- 44Lucas Pires
- 12Rwan
- 25Vinicius Zanocelo
- 40Bruno Oliveira
- 8J. Julio
- 7C. Sánchez
- 50Paulo Mazoti
- 12Cássio 6.9
- 31F. Balbuena 6.6
- 2Rafael Ramos ▼ 46' 6.9
- 6Lucas Piton 6.9
- 30Robert Renan 7.2
- 11Giuliano ▼ 46' 6.7
- 5Maycon ▼ 46' 6.9
- 33F. Vera ▼ 46' 7.2
- 10Roger Guedes ⚽ 7.0
- 19Gustavo Mosquito ▼ 85' 7.0
- 9Yuri Alberto 5.5
Dự bị 12
- 17Ramiro ▲ 46' 7.2
- 29Roni ▲ 46' 6.7
- 25B. Méndez ▲ 46' 6.6
- 37Du Queiroz ▲ 46' 6.5
- 21Mateus Vital ▲ 85' 6.7
- 42Giovane
- 24V. Cantillo
- 22Carlos Miguel
- 27Bruno Melo
- 8Renato Augusto
- 23Fágner
- 4Gil
Thống kê
13⚑6
⚑451
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm8
3Trúng đích2
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
481Chuyền bóng453
407Chuyền chính xác376
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu72
77Ghi được87
73Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới29
28Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai41