Sport Club Corinthians Paulista vs Santos FC
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 0-1 Santos FC tại Serie A, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 4, hòa 2, Santos FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Phong độ
- DLWLL Sport Club Corinthians Paulista
- DDLWD Santos FC
- 10' Álvaro Barreal
- 20' Willian Arão
- 24' ▲ C. Oliva ▼ Gustavo Henrique
- 31' Gabriel Paulista
- 33' 0-1 C. Oliva
- 45'+4 Raniele
- 45'+2 Rodrigo Garro
- 45'+4 Lucas Veríssimo
- HT0-1
- 64' ▲ Pedro Raul ▼ Allan
- 66' ▲ Rony ▼ Gabriel Bontempo
- 73' ▲ B. Rollheiser ▼ Gabriel Barbosa
- 73' ▲ D. Fernandes ▼ A. Barreal
- 77' ▲ Gui Negao ▼ Dieguinho
- 84' ▲ M. Pereira ▼ Raniele
- FT0-1
Đội hình
- 1Hugo Souza
- 2Matheuzinho
- 3Gabriel Paulista
- 13Gustavo Henrique▼ 24'
- 21Matheus Bidu
- 29Allan▼ 64'
- 14Raniele▼ 84'
- 37Kaio Cesar
- 8R. Garro
- 61Dieguinho▼ 77'
- 10M. Depay
Dự bị 12
- 51Kaue
- 26F. Angileri
- 20P. Milans
- 46Hugo
- 4Joao Pedro
- 55I. Machado
- 23M. Pereira▲ 84'
- 80Alex Santana
- 35Charles Rigon
- 56Gui Negao▲ 77'
- 18Pedro Raul▲ 64'
- 64Luiz Fernando
- 77Gabriel Brazao
- 18Igor Vinicius
- 4Lucas Verissimo
- 14Luan Peres
- 31G. Escobar
- 48Gustavo Henrique▼ 24'
- 15Willian Arao
- 8Gabriel Bontempo▼ 66'
- 10Neymar
- 22A. Barreal▼ 73'
- 9Gabriel Barbosa▼ 73'
Dự bị 12
- 1Diogenes
- 38Rafael Gonzaga
- 26Joao Ananias
- 81S. Pierri
- 30Miguelito
- 16Thaciano
- 28C. Oliva▲ 24'
- 17G. Caballero
- 32B. Rollheiser▲ 73'
- 11Rony▲ 66'
- 21Moises
- 27D. Fernandes▲ 73'
Thống kê
03⚑8
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm8
2Trúng đích4
10Chệch đích2
6Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị5
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
590Chuyền bóng377
87%Chính xác chuyền77%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | 27 - 39 | -12 | 25 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
12Trận đấu14
12Ghi được19
10Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai14