Atletico Goianiense vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 2-1 Avai tại Serie A, 8 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 6, hòa 4, Avai thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
- Trọng tài
- Paulo Roberto Alves Júnior
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- WWWLL Avai
- -5' Glédson
- 27' Kevin
- 31' ▲ Baralhas ▼ Edson Fernando
- 34' Baralhas · Luiz Fernando 1-0
- 35' Baralhas
- 39' Diego Matos
- 43' 1-1 Bissoli · Kevin
- HT1-1
- 46' ▲ Léo Pereira ▼ Airton
- 46' ▲ Wellington Rato ▼ D. Churín
- 61' Eduardo Biasi
- 61' ▲ Morato ▼ Bissoli
- 68' ▲ Shaylon ▼ Luiz Fernando
- 69' ▲ Rômulo ▼ Muriqui
- 78' ▲ Arthur ▼ Jefferson
- 78' ▲ Dentinho ▼ William Pottker
- 78' ▲ Lucas Ventura ▼ Jean Cleber
- 90'+6 Diego Matos
- 90'+6 Diego Matos
- 90'+2 Wellington Rato · Marlon Freitas 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Ronaldo 6.6
- 4Ramon Menezes 7.2
- 2Hayner 7.0
- 6Jefferson ▼ 78' 6.9
- 3Edson 7.3
- 10Jorginho 6.9
- 5Edson Fernando ▼ 31' 6.7
- 8Marlon Freitas ⇢ 7.9
- 9D. Churín ▼ 46' 6.7
- 11Luiz Fernando ⇢ ▼ 68' 7.2
- 7Airton ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 16Baralhas ⚽ ▲ 31' 7.2
- 21Léo Pereira ▲ 46' 6.7
- 19Wellington Rato ⚽ ▲ 46' 7.3
- 20Shaylon ▲ 68' 6.9
- 15Arthur ▲ 78' 6.7
- 14Noga
- 17Lucas Lima
- 12Renan Santos
- 13Wanderson
- 18Rickson
- 1Douglas Friedrich 6.3
- 13Kevin ⇢ 7.3
- 14Raniele 6.2
- 32Rodrigo Freitas 6.9
- 6Diego Matos 6.2
- 8Bruno Silva 7.3
- 16Jean Cleber ▼ 78' 7.0
- 22Eduardo 6.3
- 11Muriqui ▼ 69' 6.2
- 90William Pottker ▼ 78' 7.0
- 77Bissoli ⚽ ▼ 61' 7.5
Dự bị 12
- 53Morato ▲ 61' 6.3
- 9Rômulo ▲ 69' 6.6
- 97Dentinho ▲ 78' 6.7
- 5Lucas Ventura ▲ 78' 6.6
- 83Glédson
- 89Vladimir
- 17Vinícius Leite
- 35Lipe
- 15A. Cougo
- 10J. Copete
- 7Renato
- 87Vitinho
Thống kê
01⚑8
⚑651
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
8Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
428Chuyền bóng394
340Chuyền chính xác313
79%Chính xác chuyền79%
So sánh
75Trận đấu53
96Ghi được45
86Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận0.85
24Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai24