Atletico Goianiense vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Atletico Goianiense 2-1 Avai tại Serie B, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atletico Goianiense thắng 3, hòa 2, Avai thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Antônio Accioly, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LDWWD Atletico Goianiense
- WWWLL Avai
- 5' Jonathan Costa
- 13' Luizão
- 26' 0-1 Marcos Vinicius · Jonathan Costa
- 33' Lele · F. Martinez 1-1
- 42' Jonathan Costa
- 42' Jonathan Costa
- HT1-1
- 46' ▲ Danielzinho ▼ Luizao
- 46' ▲ Leo Reis ▼ JP
- 51' Emerson Ramon
- 56' ▲ Railan ▼ Emerson Negueba
- 62' ▲ Kelvin ▼ Dudu Marques
- 65' Robert Santos
- 69' ▲ Radsley ▼ Robert Conceicao
- 69' ▲ Jean Dias ▼ Yuri Alves
- 70' Guilherme Romão
- 71' ▲ Hygor ▼ Cleber
- 74' ▲ Maranhao ▼ F. Martinez
- 77' ▲ Weverton ▼ Eduardo Brock
- 77' ▲ Lucas Eduardo ▼ Joao Vitor
- 78' César
- 81' Lele · Guilherme Romao 2-1
- 84' Marcos Vinícius
- 87' Radsley
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Vitor
- 2Dudu Marques▼ 62'
- 3Tito
- 4Adriano Martins
- 6Guilherme Romao
- 8Ronald
- 5Luizao▼ 46'
- 7F. Martinez▼ 74'
- 10Robert Conceicao▼ 69'
- 11Yuri Alves▼ 69'
- 9Lele
Dự bị 11
- 12Vladimir
- 13L. Guilherme
- 14Pedro Henrique
- 15Radsley▲ 69'
- 16E. Ham
- 17Kauan Rodrigues
- 18Danielzinho▲ 46'
- 19Kelvin▲ 62'
- 20Jean Dias▲ 69'
- 21Maranhao▲ 74'
- 22Talisson
- 31Cesar Augusto
- 63Marcos Vinicius
- 95Jonathan Costa
- 34Wanderson
- 14Eduardo Brock▼ 77'
- 33Mario Sergio
- 98JP▼ 46'
- 8Joao Vitor▼ 77'
- 77Ze Ricardo
- 99Cleber▼ 71'
- 94Emerson Negueba▼ 56'
Dự bị 11
- 1Igor Bohn
- 2Railan▲ 56'
- 3Anderson Jesus
- 4Weverton▲ 77'
- 7Hygor▲ 71'
- 11Alef Manga
- 20Gaspar
- 30Guilherme Santos
- 32Leo Reis▲ 46'
- 41Thayllon
- 58Lucas Eduardo▲ 77'
Thống kê
04⚑5
⚑151
71%Kiểm soát bóng29%
24Dứt điểm4
9Trúng đích1
9Chệch đích3
6Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
424Chuyền bóng179
88%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
56Trận đấu59
63Ghi được72
54Thủng lưới67
1.13Bàn thắng mỗi trận1.22
22Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai40