Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 4-3 Atletico-MG tại Serie A, 10 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 4, hòa 1, Atletico-MG thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 38
- Sân vận động
- Arena do Grêmio, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Raphael Claus
- Phong độ
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- DDWWL Atletico-MG
- 6' Diego Souza · Rafinha 1-0
- 11' J. Campaz · Diego Souza 2-0
- 20' Diego Souza 3-0
- 26' 3-1 Dodô · Calebe
- 35' 3-2 E. Vargas · Calebe
- 37' Thiago Santos
- 42' Douglas Costa
- HT3-2
- 59' Douglas Costa · Ferreira 4-2
- 62' Dylan Borrero
- 68' ▲ Felipe Felício ▼ Eduardo Sasha
- 68' ▲ Hyoran ▼ D. Borrero
- 70' Diogo Barbosa
- 75' ▲ Jhonata Robert ▼ J. Campaz
- 75' ▲ M. Borja ▼ Diego Souza
- 77' ▲ A. Franco ▼ Calebe
- 77' ▲ Neto ▼ Tchê Tchê
- 88' ▲ Sávio ▼ J. Savarino
- 90'+1 4-3 Hyoran
- FT4-3
Đội hình
- 34Gabriel Chapecó 6.3
- 13Rafinha ⇢ 6.5
- 32Diogo Barbosa 6.0
- 26Rodrigues 6.3
- 44Ruan 6.2
- 10Douglas Costa ⚽ 6.6
- 5Thiago Santos 6.6
- 16Lucas Silva 6.7
- 7J. Campaz ⚽ ▼ 75' 6.6
- 29Diego Souza ⚽2 ⇢ ▼ 75' 9.0
- 11Ferreira ⇢ 6.3
Dự bị 12
- 25Jhonata Robert ▲ 75' 7.2
- 9M. Borja ▲ 75' 5.9
- 20Brenno
- 35Vanderson
- 42Fernando Henrique
- 21M. Villasanti
- 12Cortez
- 49Mateus Sarará
- 19D. Churín
- 23Alisson
- 15Darlan Mendes
- 50Victor Bobsin
- 32Rafael 5.5
- 6Dodô ⚽ 7.0
- 40Nathan Silva 6.2
- 2Guga 6.7
- 45Micael 6.2
- 37Tchê Tchê ▼ 77' 6.2
- 17J. Savarino ▼ 88' 6.2
- 27Calebe ⇢2 ▼ 77' 7.6
- 30D. Borrero ▼ 68' 6.9
- 10E. Vargas ⚽ 6.9
- 18Eduardo Sasha ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 28Felipe Felício ▲ 68' 6.3
- 20Hyoran ⚽ ▲ 68' 7.3
- 21A. Franco ▲ 77' 6.7
- 41Neto ▲ 77' 5.7
- 33Sávio ▲ 88'
- 46Rômulo
- 44Rubens
- 34Jean
- 48Echaporã
Thống kê
03⚑3
⚑910
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm13
4Trúng đích7
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc9
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua0
329Chuyền bóng545
275Chuyền chính xác481
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
71Trận đấu75
113Ghi được136
82Thủng lưới52
1.59Bàn thắng mỗi trận1.81
23Giữ sạch lưới37
37Trên 2.5 bàn41
50Hiệp hai77