Maguary PE
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Retrô

Maguary PE vs Retrô

Tỷ số chung cuộc: Maguary PE 1-2 Retrô tại Pernambucano - 1, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Maguary PE thắng 1, hòa 1, Retrô thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · Semi-finals
Sân vận động
Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
Phong độ
DLLLL Maguary PE
DLLDL Retrô
  1. 17' 0-1 Maycon Douglas
  2. 20' Lele
  3. 32' Gustavo Salomao
  4. HT0-1
  5. 46' Bruce Veras Ruan
  6. 46' Ericson Mascote
  7. 59' Junior Fialho
  8. 60' Jonas R. Franco
  9. 60' Luiz Henrique Salomão
  10. 63' 0-2 Radsley
  11. 65' Jalysson Dudu
  12. 65' Jonnathan Luís Memo
  13. 65' Petuba Helber Ítalo
  14. 72' Kelvin Erick Maranhão
  15. 73' Grafite Maycon Douglas
  16. 73' Rômulo Radsley
  17. 78' Romulo
  18. 85' Kelvin
  19. 85' Bruce Veras 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Maguary PE HLV: Sued Lima
  1. Juliano
  2. Mateus Henrique
  3. Guedes
  4. Pedrinho
  5. Memo ▼ 65'
  6. Lelê
  7. Helber Ítalo ▼ 65'
  8. Dudu ▼ 65'
  9. Erick Maranhão ▼ 72'
  10. Ruan ▼ 46'
  11. João Guilherme

Dự bị 13

  1. Bruce Veras ▲ 46'
  2. Jalysson ▲ 65'
  3. Jonnathan Luís ▲ 65'
  4. Petuba ▲ 65'
  5. Kelvin ▲ 72'
  6. Bruno Lopes
  7. Francisco Filho
  8. Pedro Cavalini
  9. Rafael Cruz
  10. Sandoval
  11. Vitinho
  12. Yanan
  13. Hericlis
Retrô
  1. Volpi
  2. Claudinho
  3. Gedeílson
  4. Salomão ▼ 60'
  5. Rayan
  6. Fabinho
  7. Radsley ▼ 73'
  8. R. Franco ▼ 60'
  9. Maycon Douglas ▼ 73'
  10. Mascote ▼ 46'
  11. Fialho

Dự bị 12

  1. Ericson ▲ 46'
  2. Jonas ▲ 60'
  3. Luiz Henrique ▲ 60'
  4. Grafite ▲ 73'
  5. Rômulo ▲ 73'
  6. Danillo
  7. Darley
  8. David
  9. Denílson
  10. Dudu
  11. Glédson
  12. Walce

Thống kê

20
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu40
16Ghi được31
16Thủng lưới46
1.33Bàn thắng mỗi trận0.78
4Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu