Retrô
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Maguary PE

Retrô vs Maguary PE

Tỷ số chung cuộc: Retrô 1-3 Maguary PE tại Pernambucano - 1, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Retrô thắng 3, hòa 1, Maguary PE thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
Phong độ
DLLDL Retrô
DLLLL Maguary PE
  1. 6' Petuba Dudu
  2. 12' 0-1 Helber Ítalo
  3. 18' 0-2 Erick Maranhão
  4. 25' Fabinho Felipe Augusto
  5. 45'+3 Rayan Ribeiro
  6. HT0-2
  7. 46' Maycon Douglas Radsley
  8. 46' Walce Rayan Ribeiro
  9. 46' Hericlis Erick Maranhão
  10. 52' Luiz Henrique
  11. 59' Sávio Luiz Henrique
  12. 69' Lucas Grafite Diego Guerra
  13. 69' Jalysson Lelê
  14. 86' Francisco Filho Ruan
  15. 86' Guedes Helber Ítalo
  16. 86' 0-3 Hericlis
  17. 90'+6 Denílson 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

Retrô Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dico Woolley
  1. Darley
  2. Gedeílson
  3. Luiz Henrique▼ 59'
  4. Rayan Ribeiro▼ 46'
  5. Denílson
  6. Radsley▼ 46'
  7. Gledson
  8. Diego Guerra▼ 69'
  9. Fernandinho
  10. Franklin Mascote
  11. Felipe Augusto▼ 25'

Dự bị 12

  1. Fabinho▲ 25'
  2. Maycon Douglas▲ 46'
  3. Walce▲ 46'
  4. Sávio▲ 59'
  5. Lucas Grafite▲ 69'
  6. Fabian Volpi
  7. Jonas
  8. Jonathan Silva
  9. R. Franco
  10. Rômulo
  11. Samuel Granada
  12. Ericson
Maguary PE Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sued Lima
  1. Juliano
  2. Dudu▼ 6'
  3. Mateus Henrique
  4. Sandoval
  5. Pedrinho
  6. Memo
  7. Ruan▼ 86'
  8. Helber Ítalo▼ 86'
  9. Lelê▼ 69'
  10. João Guilherme
  11. Erick Maranhão▼ 46'

Dự bị 12

  1. Petuba▲ 6'
  2. Hericlis▲ 46'
  3. Jalysson▲ 69'
  4. Francisco Filho▲ 86'
  5. Guedes▲ 86'
  6. Bruno Lopes
  7. Gelson Mello
  8. Guilherme Vintém
  9. Kelvin
  10. Keu
  11. Pedro Cavalini
  12. Vitinho

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu12
31Ghi được16
46Thủng lưới16
0.78Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu