Maguary PE vs Retrô
Tỷ số chung cuộc: Maguary PE 1-3 Retrô tại Pernambucano - 1, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Maguary PE thắng 1, hòa 1, Retrô thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Arthur Tavares Melo, Bonito, Pernambucano
- Phong độ
- DLLLL Maguary PE
- DLLDL Retrô
- 16' Alencar
- 25' Jonas
- HT0-0
- 46' ▲ Willian Marcílio ▼ Alencar
- 52' 0-1 Giva
- 60' ▲ Luisinho ▼ Gustavo Ermel
- 62' ▲ Alan Pinheiro ▼ Wallace
- 62' ▲ Gustavo Moreira ▼ Rafael Peixoto
- 62' ▲ Rafinha ▼ Erick Maranhão
- 71' Bruce
- 72' ▲ João Aleluia ▼ Bruce
- 73' ▲ Hudson ▼ Jonas
- 73' ▲ Júnior Fialho ▼ Giva
- 82' ▲ Maranhão ▼ André Castro
- 83' ▲ Diego Guerra ▼ Radsley
- 86' 0-2 Júnior Fialho
- 90'+3 0-3 Luisinho
- 90'+5 Rafinha 1-3
- FT1-3
Đội hình
- Rokenedy
- Feliphe Gabriel
- Mateus
- Bernardo
- André Castro ▼ 82'
- Willian Daltro
- Erick Maranhão ▼ 62'
- Paulo Victor
- Wallace ▼ 62'
- Bruce ▼ 72'
- Rafael Peixoto ▼ 62'
Dự bị 12
- Alan Pinheiro ▲ 62'
- Gustavo Moreira ▲ 62'
- Rafinha ▲ 62'
- João Aleluia ▲ 72'
- Maranhão ▲ 82'
- Amilton
- Anderson
- Gustavo Carbonieri
- Igor
- Jorge Alemão
- Memo
- Ricardo
- Jean
- Renan Dutra
- Guilherme Paraíba
- Israel
- João Victor
- Jonas ▼ 73'
- Radsley ▼ 83'
- Ratinho
- Gustavo Ermel ▼ 60'
- Giva ▼ 73'
- Alencar ▼ 46'
Dự bị 10
- Willian Marcílio ▲ 46'
- Luisinho ▲ 60'
- Hudson ▲ 73'
- Júnior Fialho ▲ 73'
- Diego Guerra ▲ 83'
- Bruno Moura
- Erivelton
- João Marcos
- Maycon
- Yuri Bigode
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 29 - 6 | +23 | 30 | |
| 2 | 12 | 24 - 5 | +19 | 27 | |
| 3 | 12 | 20 - 8 | +12 | 25 | |
| 4 | 12 | 15 - 12 | +3 | 19 | |
| 5 | 12 | 15 - 13 | +2 | 18 | |
| 6 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 7 | 12 | 12 - 15 | -3 | 14 | |
| 8 | 12 | 6 - 5 | +1 | 14 | |
| 9 | 12 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 12 | 13 - 22 | -9 | 12 | |
| 11 | 12 | 13 - 19 | -6 | 11 | |
| 12 | 12 | 9 - 26 | -17 | 5 | |
| 13 | 12 | 4 - 27 | -23 | 2 |
Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu36
11Ghi được56
13Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới12
3Trên 2.5 bàn16
5Hiệp hai31