Monte Azul vs Sertãozinho
Tỷ số chung cuộc: Monte Azul 1-1 Sertãozinho tại Paulista - A3, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Monte Azul thắng 2, hòa 2, Sertãozinho thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · Finals
- Sân vận động
- Estádio Otacília Patrício Arroyo, Monte Azul Paulista, São Paulo
- Phong độ
- WWLDL Monte Azul
- DWLWD Sertãozinho
- 11' 0-1 Alan Leite
- 21' Pedoca11m 1-1
- 41' ▲ Andriw ▼ Arthur Goulart
- HT1-1
- 53' ▲ Carlinhos ▼ Luiz Neto
- 55' ▲ Lucas Franco ▼ Moreira
- 55' ▲ Luciano ▼ Alan Leite
- 66' ▲ Alyson ▼ Roberto Baggio
- 77' ▲ Lucas Mufalo ▼ Wagner
- 77' ▲ Marlon Martins ▼ Wallisson Bahia
- 87' ▲ Danilo ▼ Rian
- 87' ▲ Mauricio ▼ Pedrinho
- 87' ▲ Richarles ▼ Wanderson Jordão
- 90'+7 L. G. de Oliveira
- 90'+7 L. G. de Oliveira
- FT1-1
Đội hình
- Zanella
- Lucas Cezane
- Luiz Neto ▼ 53'
- Pedrinho ▼ 87'
- Arthur Goulart ▼ 41'
- Lucas Black
- Brito
- Negueba
- Wanderson Jordão ▼ 87'
- Pedoca
- Rian ▼ 87'
Dự bị 12
- Andriw ▲ 41'
- Carlinhos ▲ 53'
- Danilo ▲ 87'
- Mauricio ▲ 87'
- Richarles ▲ 87'
- Guilherme Santos
- Edvaine
- Henrique
- João Vitor
- Vinicios
- Vinicius
- Wenderson
- Gabriel Affonso
- Alan
- Moreira ▼ 55'
- Gabriel Santana
- Iury Marley
- Iago
- Wagner ▼ 77'
- Roberto Baggio ▼ 66'
- Luis Otávio
- Wallisson Bahia ▼ 77'
- Alan Leite ▼ 55'
Dự bị 12
- Lucas Franco ▲ 55'
- Luciano ▲ 55'
- Alyson ▲ 66'
- Lucas Mufalo ▲ 77'
- Marlon Martins ▲ 77'
- Railson
- Erick Bahia
- Fabio
- João Salles
- Kauan
- Paolo
- Renê
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 14 | +13 | 30 | |
| 2 | 15 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 3 | 15 | 19 - 16 | +3 | 25 | |
| 4 | 15 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 17 - 17 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 25 - 15 | +10 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 13 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 14 - 13 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 12 - 14 | -2 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 11 | 15 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 19 | -2 | 17 | |
| 13 | 15 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 14 | 15 | 12 - 20 | -8 | 15 | |
| 15 | 15 | 12 - 21 | -9 | 13 | |
| 16 | 15 | 8 - 18 | -10 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu21
58Ghi được22
49Thủng lưới11
1.29Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn2
36Hiệp hai13