Monte Azul
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Sertãozinho

Monte Azul vs Sertãozinho

Tỷ số chung cuộc: Monte Azul 3-2 Sertãozinho tại Paulista - A2, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Monte Azul thắng 2, hòa 2, Sertãozinho thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Otacília Patrício Arroyo, Monte Azul Paulista, São Paulo
Trọng tài
Leandro Carvalho da Silva
Phong độ
WWLDL Monte Azul
DWLWD Sertãozinho
  1. 17' João Pedro11m 1-0
  2. 36' 1-1 Dener
  3. 40' Emerson 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' André Murilo Menetti
  6. 46' Júlio Pacato Renan Paulino
  7. 66' Élvis Gilsinho
  8. 66' João Guilherme João Pedro
  9. 68' João Guilherme 3-1
  10. 78' Xandy Emerson
  11. 80' Brasília Mateus Silva
  12. 88' Matheus Matheus Serafim
  13. 90'+4 3-2 Marcelo Xavier
  14. FT3-2

Đội hình

Monte Azul HLV: Luciano Dias
  1. André Ferlini
  2. Lucas Cezane
  3. Kaio Cristian
  4. Marlon
  5. Gilsinho ▼ 66'
  6. Vinicius Martins
  7. Emerson ▼ 78'
  8. Edson Juninho
  9. Gustavo Amorim
  10. Matheus Serafim ▼ 88'
  11. João Pedro ▼ 66'

Dự bị 7

  1. Élvis ▲ 66'
  2. João Guilherme ▲ 66'
  3. Xandy ▲ 78'
  4. Matheus ▲ 88'
  5. Gustavo
  6. Igor
  7. Kaique
Sertãozinho HLV: Rodrigo Fonseca
  1. João Guilherme
  2. Marcelo Xavier
  3. Michel
  4. Malcoon
  5. Murilo Menetti ▼ 46'
  6. Cassio
  7. Velicka
  8. Mateus Silva ▼ 80'
  9. Dener
  10. Renan Paulino ▼ 46'
  11. Toni Galego

Dự bị 7

  1. André ▲ 46'
  2. Júlio Pacato ▲ 46'
  3. Brasília ▲ 80'
  4. Arthur
  5. Ferrugem
  6. Pepe
  7. Vinicius

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oeste
15 24 - 8 +16 36
2
Água Santa
15 22 - 10 +12 31
3
Rio Claro
15 18 - 13 +5 25
4
Atibaia
15 16 - 9 +7 24
5
São Bernardo
15 17 - 12 +5 23
6
RB Brasil
15 13 - 17 -4 22
7
Portuguesa
15 21 - 14 +7 22
8
XV de Piracicaba
15 11 - 10 +1 21
9
Velo Clube
15 22 - 20 +2 20
10
Juventus
15 15 - 19 -4 17
11
Portuguesa Santista
15 12 - 17 -5 16
12
Monte Azul
15 12 - 16 -4 14
13
Taubaté
15 16 - 22 -6 14
14
Gremio Osasco Audax
15 5 - 14 -9 14
15
EC São Bernardo
15 8 - 22 -14 9
16
Sertãozinho
15 12 - 21 -9 8
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
12Ghi được12
16Thủng lưới21
0.8Bàn thắng mỗi trận0.8
5Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu