Sertãozinho
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Monte Azul

Sertãozinho vs Monte Azul

Tỷ số chung cuộc: Sertãozinho 2-4 Monte Azul tại Paulista - A2, 2 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sertãozinho thắng 1, hòa 2, Monte Azul thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Municipal Frederico Dalmazo, Sertãozinho, São Paulo
Trọng tài
Cesar Luiz de Oliveira
Phong độ
DWLWD Sertãozinho
WWLDL Monte Azul
  1. 12' Gabriel Silva Magrão
  2. 18' 0-1 Jociano
  3. 38' João Gabriel11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 55' Bruninho Franklin
  6. 59' 1-2 Lucas Cezane
  7. 61' Nandinho Rodrigo Celeste
  8. 71' Juca Gabriel
  9. 80' Leonardo Gilsinho
  10. 84' 1-3 Marcos Paulo
  11. 87' Augustine Queven
  12. 87' 1-4 Jhonatan Ribeiro
  13. 89' Danillo Bala 2-4
  14. FT2-4

Đội hình

Sertãozinho HLV: José Carlos Serrão
  1. João Guilherme
  2. Jose Antonio
  3. Rodrigo Celeste ▼ 61'
  4. Franklin ▼ 55'
  5. Xavier
  6. Dener
  7. Ademar Dema
  8. Magrão ▼ 12'
  9. João Gabriel
  10. Guilherme
  11. Danillo Bala

Dự bị 7

  1. Gabriel Silva ▲ 12'
  2. Bruninho ▲ 55'
  3. Nandinho ▲ 61'
  4. Matheus
  5. Michel
  6. Vinicius
  7. Vinicius Caetano
Monte Azul HLV: Luciano Dias
  1. Caio Bolonhin
  2. Lucas Cezane
  3. Gabriel ▼ 71'
  4. Anderson Ferrugem
  5. Gilsinho ▼ 80'
  6. Jociano
  7. Almir
  8. Jhonatan Ribeiro
  9. Queven ▼ 87'
  10. Matheus Santos
  11. Marcos Paulo

Dự bị 7

  1. Juca ▲ 71'
  2. Leonardo ▲ 80'
  3. Augustine ▲ 87'
  4. Wander
  5. Douglas Pote
  6. Isaac
  7. João Vitor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
São Bernardo
12 12 - 6 +6 22
2
Taubaté
12 13 - 12 +1 21
3
Portuguesa Santista
12 16 - 12 +4 20
4
Monte Azul
12 23 - 13 +10 19
5
XV de Piracicaba
12 11 - 9 +2 19
6
São Caetano
12 18 - 14 +4 18
7
Juventus
12 16 - 13 +3 18
8
Portuguesa
12 10 - 8 +2 18
9
Sao Bento
12 17 - 17 0 18
10
Gremio Osasco Audax
12 13 - 15 -2 15
11
Atibaia
12 13 - 18 -5 14
12
Sertãozinho
12 14 - 16 -2 14
13
Rio Claro
12 10 - 11 -1 13
14
RB Brasil
12 12 - 20 -8 10
15
Penapolense
12 10 - 16 -6 9
16
Votuporanguense
12 10 - 18 -8 9
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu17
16Ghi được26
18Thủng lưới18
1.07Bàn thắng mỗi trận1.53
4Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu