Bandeirante SP vs Marília
Tỷ số chung cuộc: Bandeirante SP 2-1 Marília tại Paulista - A3, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bandeirante SP thắng 4, hòa 2, Marília thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Municipal Pedro Marin Berbel, Birigui, São Paulo
- Phong độ
- DWLLW Bandeirante SP
- LLDLL Marília
- HT0-0
- 46' ▲ Renan Polegar ▼ Matheus Arjona
- 46' ▲ Matheus Marcondele ▼ Kaique
- 48' Rodrigo Sabiá 1-0
- 55' ▲ Mykaell ▼ Léo Hanna
- 58' ▲ Gustavo Brinquedo ▼ Jefferson
- 63' 1-1 Matheus Marcondele
- 67' ▲ Lucas Salvador ▼ Lorenzo
- 72' ▲ Dudu ▼ Samuel Balbino
- 72' ▲ Édipo ▼ Lucas Lima
- 78' ▲ Miguel Baggio ▼ Rodrigo Fumaça
- 80' ▲ Elifran ▼ Adiel
- 80' ▲ Matheus Recife ▼ Guilherme Nunes
- 87' Mykaell 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Pedro Nagel
- Rodrigo Sabiá
- Thiago Mina
- Guilherme Nunes ▼ 80'
- Lorenzo ▼ 67'
- Cristhian
- Matheus Arjona ▼ 46'
- Léo Hanna ▼ 55'
- Adiel ▼ 80'
- Foquinha
- João Vitor
Dự bị 7
- Renan Polegar ▲ 46'
- Mykaell ▲ 55'
- Lucas Salvador ▲ 67'
- Elifran ▲ 80'
- Matheus Recife ▲ 80'
- João Damasceno
- Breno Campelo
- Wagner Coradin
- Samuel Balbino ▼ 72'
- Douglas Dias
- Guilherme Café
- Romário
- Rodrigo Andrade
- Jefferson ▼ 58'
- Augustine
- Rodrigo Fumaça ▼ 78'
- Kaique ▼ 46'
- Lucas Lima ▼ 72'
Dự bị 11
- Matheus Marcondele ▲ 46'
- Gustavo Brinquedo ▲ 58'
- Dudu ▲ 72'
- Édipo ▲ 72'
- Miguel Baggio ▲ 78'
- Tales Leonardo
- Dudu Albaceta
- Kriguer
- Régis Potiguar
- Rodrigo
- Leonardo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 14 | +13 | 30 | |
| 2 | 15 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 3 | 15 | 19 - 16 | +3 | 25 | |
| 4 | 15 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 17 - 17 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 25 - 15 | +10 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 13 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 14 - 13 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 12 - 14 | -2 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 11 | 15 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 19 | -2 | 17 | |
| 13 | 15 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 14 | 15 | 12 - 20 | -8 | 15 | |
| 15 | 15 | 12 - 21 | -9 | 13 | |
| 16 | 15 | 8 - 18 | -10 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu19
12Ghi được28
20Thủng lưới20
0.8Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai13