Marília vs Bandeirante SP
Tỷ số chung cuộc: Marília 1-1 Bandeirante SP tại Paulista - A3, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Marília thắng 1, hòa 2, Bandeirante SP thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Municipal Bento de Abreu Sampaio Vidal, Marília, São Paulo
- Phong độ
- LLDLL Marília
- DWLLW Bandeirante SP
- 41' Franklin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ruster ▼ Raphael Macena
- 46' ▲ Carlinhos ▼ Paulo Matheus
- 58' ▲ Gabriel ▼ Wilsinho
- 58' ▲ Nathan ▼ Marcos Romão
- 61' ▲ Erick Varão ▼ João Marcos
- 61' ▲ Michel Borges ▼ João Lucas
- 68' ▲ João Varolo ▼ Gustavo Índio
- 72' ▲ João Pedro ▼ Felipe Cordeiro
- 79' ▲ William Mineiro ▼ Mateus Müller
- 83' ▲ Júnior Santos ▼ Brito
- 85' 1-1 João Varolo
- FT1-1
Đội hình
- Filipe Costa
- Mateus Müller ▼ 79'
- Lucas Straub
- Luizão
- Luiz Henrique
- Romário
- Brito ▼ 83'
- João Lucas ▼ 61'
- Raphael Macena ▼ 46'
- Franklin
- João Marcos ▼ 61'
Dự bị 12
- Ruster ▲ 46'
- Erick Varão ▲ 61'
- Michel Borges ▲ 61'
- William Mineiro ▲ 79'
- Júnior Santos ▲ 83'
- David
- Aslen
- Danillo
- Guilherme Teixeira
- Lucas Santos
- Rapchan
- Túlio
- Douglas
- Felipe Cordeiro ▼ 72'
- Rafael Cardoso
- Marcos Romão ▼ 58'
- Matheus Barbosa
- Igor Bahia
- Lucas Hian
- Paulo Matheus ▼ 46'
- Wilsinho ▼ 58'
- Gustavo Índio ▼ 68'
- Felype
Dự bị 11
- Carlinhos ▲ 46'
- Gabriel ▲ 58'
- Nathan ▲ 58'
- João Varolo ▲ 68'
- João Pedro ▲ 72'
- Eduardo
- Athos
- Felipe Gomes
- Gabriel Patrick
- Gabriel Thiago
- João Altizani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 22 - 9 | +13 | 32 | |
| 2 | 15 | 24 - 12 | +12 | 30 | |
| 3 | 15 | 19 - 10 | +9 | 29 | |
| 4 | 15 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 5 | 15 | 28 - 19 | +9 | 27 | |
| 6 | 15 | 14 - 13 | +1 | 26 | |
| 7 | 15 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 8 | 15 | 20 - 11 | +9 | 21 | |
| 9 | 15 | 23 - 22 | +1 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 19 | -1 | 19 | |
| 11 | 15 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 12 | 15 | 13 - 18 | -5 | 15 | |
| 13 | 15 | 11 - 16 | -5 | 15 | |
| 14 | 15 | 19 - 22 | -3 | 15 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 10 | |
| 16 | 15 | 5 - 43 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu15
23Ghi được11
14Thủng lưới16
1.35Bàn thắng mỗi trận0.73
7Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn3
14Hiệp hai5