Bandeirante SP
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Marília

Bandeirante SP vs Marília

Tỷ số chung cuộc: Bandeirante SP 2-0 Marília tại Paulista - A3, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bandeirante SP thắng 4, hòa 2, Marília thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Municipal Pedro Marin Berbel, Birigui, São Paulo
Phong độ
DWLLW Bandeirante SP
LLDLL Marília
  1. 18' Lucas Lima 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' Talison 2-0
  4. 60' Orlando Júnior Bosco
  5. 60' Albert Anderson de Brito
  6. 65' Erik Bessa Murilo Oliveira
  7. 72' Octávio Talison
  8. 72' Wallace Bryam
  9. 72' Glauco Marlon
  10. 72' Gabriel Barbosa Matheus
  11. 80' Bruno Sabiá Arisson
  12. 86' Rubens Dudu
  13. 86' Welbinho Lucas Lima
  14. FT2-0

Đội hình

Bandeirante SP HLV: Paulinho McLaren
  1. Willian
  2. Guilherme
  3. Willian Monteiro
  4. Dudu ▼ 86'
  5. Leonardo
  6. Eduardo
  7. Gabriel
  8. Arisson ▼ 80'
  9. Talison ▼ 72'
  10. Lucas Lima ▼ 86'
  11. Bryam ▼ 72'

Dự bị 12

  1. Octávio ▲ 72'
  2. Wallace ▲ 72'
  3. Bruno Sabiá ▲ 80'
  4. Rubens ▲ 86'
  5. Welbinho ▲ 86'
  6. Gabriel Justino
  7. Guilherme
  8. Guilherme Truyts
  9. Jose
  10. Matheus Marques
  11. Matheuzão
  12. Luis Felipe
Marília HLV: Guilherme Alves
  1. Passarelli
  2. Guilherme Teixeira
  3. Victor Souza
  4. Marlon ▼ 72'
  5. Luiz Felipe
  6. Murilo Oliveira ▼ 65'
  7. Matheus ▼ 72'
  8. Heitor Roca
  9. Anderson de Brito ▼ 60'
  10. Bosco ▼ 60'
  11. Walison Madalena

Dự bị 9

  1. Orlando Júnior ▲ 60'
  2. Albert ▲ 60'
  3. Erik Bessa ▲ 65'
  4. Glauco ▲ 72'
  5. Gabriel Barbosa ▲ 72'
  6. Andrew
  7. Breno
  8. Denis Leite
  9. Romão

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
São José EC
15 13 - 12 +1 27
3
Capivariano
15 28 - 11 +17 27
3
Marília
6 5 - 6 -1 7
4
Grêmio Prudente
15 21 - 16 +5 24
5
Desportivo Brasil
15 14 - 9 +5 24
6
EC São Bernardo
15 17 - 16 +1 22
7
USAC
15 21 - 18 +3 21
8
Matonense
15 21 - 18 +3 20
9
Bandeirante SP
15 19 - 15 +4 20
10
RB Brasil
15 24 - 23 +1 19
11
Rio Preto
15 15 - 21 -6 19
12
Itapirense
15 11 - 17 -6 19
13
Votuporanguense
15 14 - 19 -5 17
14
Sertãozinho
15 15 - 26 -11 16
15
Barretos
15 18 - 29 -11 16
16
Gremio Osasco Audax
15 8 - 19 -11 12
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu34
19Ghi được43
15Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới13
5Trên 2.5 bàn17
4Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu