Itapirense vs EC São Bernardo
Tỷ số chung cuộc: Itapirense 1-1 EC São Bernardo tại Paulista - A3, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Itapirense thắng 1, hòa 2, EC São Bernardo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Municipal Coronel Francisco Vieira, Itapira, São Paulo
- Phong độ
- LLLLW Itapirense
- WLLLW EC São Bernardo
- 24' 0-1 Guilherme Pires
- HT0-1
- 46' ▲ Bruno Sabiá ▼ Guilherme
- 46' ▲ Gean Miller ▼ Henrique Luiz
- 60' ▲ Alessandro ▼ Pedro
- 60' ▲ Ruan ▼ Emerson Mineiro
- 65' ▲ Alyson Motta ▼ Douglas
- 65' ▲ Gustavo Santana ▼ Lucas Alves
- 69' ▲ Russo ▼ Loram
- 77' ▲ Rikelmy ▼ João Vitor Ramos
- 77' ▲ Kauã Alex ▼ Guilherme Pires
- 83' ▲ Rayan ▼ Giovane de Jesus
- 90'+3 Ruan 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Thiago Igor
- Samuel Pereira
- Loram ▼ 69'
- Júlio
- Matheus
- Carlão
- Emerson Mineiro ▼ 60'
- Pedro ▼ 60'
- Henrique Luiz ▼ 46'
- Edmilson Alemão
- Guilherme ▼ 46'
Dự bị 11
- Bruno Sabiá ▲ 46'
- Gean Miller ▲ 46'
- Alessandro ▲ 60'
- Ruan ▲ 60'
- Russo ▲ 69'
- Cleyton
- Ailton
- Bruno Maia
- Judson
- Mikael
- Welton
- Henrique
- Vinicius Leandro
- Inácio
- Alan
- João Vitor Ramos ▼ 77'
- Willian
- Giovane de Jesus ▼ 83'
- Dérick
- Lucas Alves ▼ 65'
- Guilherme Pires ▼ 77'
- Douglas ▼ 65'
Dự bị 10
- Alyson Motta ▲ 65'
- Gustavo Santana ▲ 65'
- Rikelmy ▲ 77'
- Kauã Alex ▲ 77'
- Rayan ▲ 83'
- Kaique Lima
- Raphael Freitas
- Vitor Hugo
- Diego Santos
- Yuri Santana
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 22 - 9 | +13 | 32 | |
| 2 | 15 | 24 - 12 | +12 | 30 | |
| 3 | 15 | 19 - 10 | +9 | 29 | |
| 4 | 15 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 5 | 15 | 28 - 19 | +9 | 27 | |
| 6 | 15 | 14 - 13 | +1 | 26 | |
| 7 | 15 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 8 | 15 | 20 - 11 | +9 | 21 | |
| 9 | 15 | 23 - 22 | +1 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 19 | -1 | 19 | |
| 11 | 15 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 12 | 15 | 13 - 18 | -5 | 15 | |
| 13 | 15 | 11 - 16 | -5 | 15 | |
| 14 | 15 | 19 - 22 | -3 | 15 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 10 | |
| 16 | 15 | 5 - 43 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu29
19Ghi được36
22Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận1.24
2Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai19