Taubaté vs São José EC
Tỷ số chung cuộc: Taubaté 1-0 São José EC tại Paulista - A2, 19 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Taubaté thắng 1, hòa 2, São José EC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estádio Joaquim de Morais Filho, Taubaté, São Paulo
- Phong độ
- LDLLW Taubaté
- WLWWD São José EC
- 8' Guthierres 1-0
- 32' ▲ Diego Jardel ▼ Claudinho
- HT1-0
- 46' ▲ Jeferson Lima ▼ Guilherme Martineli
- 66' ▲ Cristiano ▼ Bruno Menezes
- 66' ▲ Michael Paulista ▼ Wescley
- 71' ▲ Maikinho ▼ Guthierres
- 71' ▲ Thiago Câmara ▼ Lucas Venuto
- 83' ▲ Éder Monteiro ▼ Rafinha
- 83' ▲ Miguel ▼ Gleisinho
- 83' ▲ Ezequiel ▼ Thiago Rubim
- FT1-0
Đội hình
- Douglas Baldini
- Marcão
- Frazan
- Caio Felipe
- Ailton Santos
- Rafinha ▼ 83'
- Claudinho ▼ 32'
- Guthierres ▼ 71'
- Marinho
- Lucas Venuto ▼ 71'
- Gleisinho ▼ 83'
Dự bị 11
- Diego Jardel ▲ 32'
- Maikinho ▲ 71'
- Thiago Câmara ▲ 71'
- Éder Monteiro ▲ 83'
- Miguel ▲ 83'
- Paulo Mazoti
- Allison
- Fernando
- Jeder
- Kauan Penedo
- Mateus Peloggia
- Ariel
- Vitão
- Léo Pereira
- Felippe Borges
- Guilherme Martineli ▼ 46'
- João Ramos
- Wescley ▼ 66'
- Pablo
- Bruno Menezes ▼ 66'
- Vinícius Tanque
- Thiago Rubim ▼ 83'
Dự bị 12
- Jeferson Lima ▲ 46'
- Cristiano ▲ 66'
- Michael Paulista ▲ 66'
- Ezequiel ▲ 83'
- Jéferson Souza
- Aruá
- César Nunes
- Fabrício
- Fidélis
- Lawan
- Luis Gustavo
- Paulo César
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
30Ghi được37
32Thủng lưới23
1.03Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai21