São José EC vs Taubaté
Tỷ số chung cuộc: São José EC 0-0 Taubaté tại Paulista - A2, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: São José EC thắng 3, hòa 2, Taubaté thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. Mário Martins Pereira, São José dos Campos, São Paulo
- Phong độ
- WLWWD São José EC
- LDLLW Taubaté
- HT0-0
- 65' ▲ Vinícius Tanque ▼ Wescley
- 69' ▲ Diego Jardel ▼ Maikinho
- 77' ▲ Miguel ▼ Gleisinho
- 77' ▲ Rafinha ▼ Mateus Peloggia
- 79' ▲ Cristiano ▼ Michael Paulista
- 84' ▲ Fidélis ▼ Aruá
- 84' ▲ Fabrício ▼ Thiago Rubim
- 85' ▲ Allison ▼ Guthierres
- 85' ▲ Thiago Câmara ▼ Lucas Venuto
- FT0-0
Đội hình
- Ariel
- Vitão
- Léo Pereira
- César Nunes
- Guilherme Martineli
- João Ramos
- Wescley ▼ 65'
- Aruá ▼ 84'
- Bruno Menezes
- Michael Paulista ▼ 79'
- Thiago Rubim ▼ 84'
Dự bị 12
- Vinícius Tanque ▲ 65'
- Cristiano ▲ 79'
- Fidélis ▲ 84'
- Fabrício ▲ 84'
- Jéferson Souza
- Luis Gustavo
- Bruno Mota
- Cézar Henrique
- Ezequiel
- Lawan
- Lucas Oliveira
- Paulo César
- Douglas Baldini
- Marcão
- Frazan
- Caio Felipe
- Jeder
- Mateus Peloggia ▼ 77'
- Guthierres ▼ 85'
- Marinho
- Maikinho ▼ 69'
- Lucas Venuto ▼ 85'
- Gleisinho ▼ 77'
Dự bị 11
- Diego Jardel ▲ 69'
- Miguel ▲ 77'
- Rafinha ▲ 77'
- Allison ▲ 85'
- Thiago Câmara ▲ 85'
- Paulo Mazoti
- Chico
- Éder Monteiro
- Kauan Penedo
- Luãn
- Maycon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
37Ghi được30
23Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai21