São José EC vs Taubaté
Tỷ số chung cuộc: São José EC 3-0 Taubaté tại Paulista - A2, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: São José EC thắng 3, hòa 2, Taubaté thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. Mário Martins Pereira, São José dos Campos, São Paulo
- Phong độ
- WLWWD São José EC
- LDLLW Taubaté
- 5' Rodrigo Varanda 1-0
- 28' Aruá 2-0
- 37' Aruá 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Ariel ▼ Jéferson Souza
- 46' ▲ Éder Monteiro ▼ Moacir
- 46' ▲ Mateus Peloggia ▼ Fernando
- 60' ▲ Bruno Mota ▼ Rodrigo Varanda
- 65' ▲ Luãn ▼ Allison
- 69' ▲ Caio Matheus ▼ Maikinho
- 74' ▲ Fidélis ▼ Pablo
- 80' ▲ Miguel ▼ Claudinho
- 85' ▲ Jeferson Lima ▼ Fabrício
- 85' ▲ Luis Gustavo ▼ Léo Pereira
- FT3-0
Đội hình
- Jéferson Souza ▼ 46'
- Vitão
- Léo Pereira ▼ 85'
- Felippe Borges
- Cézar Henrique
- Pablo ▼ 74'
- Aruá
- Fabrício ▼ 85'
- Thiago Rubim
- Cristiano
- Rodrigo Varanda ▼ 60'
Dự bị 9
- Ariel ▲ 46'
- Bruno Mota ▲ 60'
- Fidélis ▲ 74'
- Jeferson Lima ▲ 85'
- Luis Gustavo ▲ 85'
- César Nunes
- Ezequiel
- Guilherme Martineli
- Lucas Oliveira
- Samuel Pires
- Fernando ▼ 46'
- Marcão
- Caio Felipe
- Ailton Santos
- David Cruz
- Moacir ▼ 46'
- Claudinho ▼ 80'
- Allison ▼ 65'
- Maikinho ▼ 69'
- Lucas Venuto
Dự bị 11
- Éder Monteiro ▲ 46'
- Mateus Peloggia ▲ 46'
- Luãn ▲ 65'
- Caio Matheus ▲ 69'
- Miguel ▲ 80'
- Cadu Neves
- Frazan
- Francisco
- Kauan Penedo
- Maycon
- Ruan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
37Ghi được30
23Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai21