Oeste vs Portuguesa Santista
Tỷ số chung cuộc: Oeste 2-2 Portuguesa Santista tại Paulista - A2, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oeste thắng 3, hòa 5, Portuguesa Santista thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Santana do Parnaíba, Santana de Parnaíba, São Paulo
- Phong độ
- LWDLL Oeste
- DWDWL Portuguesa Santista
- 45'+5 0-1 B. Nimaga
- HT0-1
- 46' ▲ Alex Reinaldo ▼ Hytalo
- 46' ▲ João Pedro ▼ Fábio Kischelvski
- 46' ▲ Jadson ▼ Lucas Vieira
- 46' ▲ Luizinho ▼ Ueslei Brito
- 55' ▲ Luis Felipe ▼ Edson Baiano
- 67' ▲ Dieguinho ▼ Vitinho
- 67' ▲ Kadu ▼ B. Nimaga
- 70' ▲ Lucão ▼ Flavio Henrique
- 74' 0-2 Luizinho
- 81' ▲ Sorriso ▼ Bruno Azevedo
- 85' ▲ Matheus Araújo ▼ Paulinho
- 86' Matheus Araújo 1-2
- 90'+6 Henry 2-2
- FT2-2
Đội hình
- Ricardo
- Fábio Kischelvski ▼ 46'
- Pedro Vitor
- Ferreira
- Edson Baiano ▼ 55'
- Hytalo ▼ 46'
- Guilherme Tavares
- Flavio Henrique ▼ 70'
- Henry
- Paulinho ▼ 85'
- Gabryel Freitas
Dự bị 12
- Alex Reinaldo ▲ 46'
- João Pedro ▲ 46'
- Luis Felipe ▲ 55'
- Lucão ▲ 70'
- Matheus Araújo ▲ 85'
- Kléver
- Gabriel Glugovskis
- Leandro Ferreira
- Lucão ▲ 70'
- Marcos Santiago
- Thiago Nunes
- Vitor Emanuel
- Enzo
- Cesinha
- Ueslei Brito ▼ 46'
- Bruno Azevedo ▼ 81'
- Wellington
- Hebert
- Elias Ceará
- B. Nimaga ▼ 67'
- Vitinho ▼ 67'
- Tom
- Lucas Vieira ▼ 46'
Dự bị 11
- Jadson ▲ 46'
- Luizinho ▲ 46'
- Dieguinho ▲ 67'
- Kadu ▲ 67'
- Sorriso ▲ 81'
- João Vitor
- Alison
- Anderson Carvalho
- Daniel
- Jonas
- Kauan Bispo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
24Ghi được22
30Thủng lưới30
0.83Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai11